iPhone 16 Plus vs iPhone 15 Plus: Nên mua máy nào 2026?
Tác giả: Minh Tuấn — Chuyên gia đánh giá điện thoại | Năm: 2026
Nếu bạn đang phân vân giữa việc lựa chọn một chiếc iPhone màn hình lớn với mức giá hợp lý trong năm 2026, việc so sánh chi tiết giữa iPhone 16 Plus vs iPhone 15 Plus là điều bắt buộc trước khi quyết định xuống tiền. Cả hai đều sở hữu màn hình 6,7 inch, thiết kế sang trọng và thời lượng pin thuộc top đầu của Apple, nhưng iPhone 16 Plus mang đến những nâng cấp đáng giá về nút bấm, chip A18 hỗ trợ Apple Intelligence và hệ thống camera cải tiến. Trong khi đó, iPhone 15 Plus lại đang có mức giá cực kỳ hấp dẫn sau khi giảm sâu. Vậy đâu là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu của bạn ở thời điểm hiện tại? Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện để bạn có câu trả lời chính xác nhất.
| Thông số | iPhone 16 Plus | iPhone 15 Plus |
|---|---|---|
| MẠNG & KẾT NỐI | ||
| Công nghệ mạng | GSM / HSPA / LTE / 5G (sub-6GHz và mmWave) | GSM / HSPA / LTE / 5G (sub-6GHz và mmWave) |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) với MIMO, băng tần kép | Wi-Fi 6 (802.11ax) với MIMO, băng tần kép |
| Bluetooth / NFC / USB | Bluetooth 5.3, NFC có chế độ đọc, USB Type-C 2.0 (480 Mb/s), hỗ trợ DisplayPort | Bluetooth 5.3, NFC có chế độ đọc, USB Type-C 2.0 (480 Mb/s), hỗ trợ DisplayPort |
| THIẾT KẾ & THÂN MÁY | ||
| Kích thước (dài × rộng × dày) | 160,9 × 77,8 × 7,8 mm | 160,9 × 77,8 × 7,8 mm |
| Trọng lượng | 199 gram | 201 gram |
| Chất liệu | Khung nhôm chuẩn hàng không, mặt lưng kính pha màu, mặt trước Ceramic Shield thế hệ mới | Khung nhôm chuẩn hàng không, mặt lưng kính pha màu, mặt trước Ceramic Shield |
| Chuẩn kháng nước / bụi | IP68 (chịu nước sâu 6 mét trong 30 phút) | IP68 (chịu nước sâu 6 mét trong 30 phút) |
| SIM | Nano-SIM + eSIM (bản Mỹ chỉ dùng eSIM kép) | Nano-SIM + eSIM (bản Mỹ chỉ dùng eSIM kép) |
| MÀN HÌNH | ||
| Công nghệ | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision | Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision |
| Kích thước / Độ phân giải | 6,7 inch, 1290 × 2796 pixels, mật độ ~460 ppi, tỉ lệ 19.5:9 | 6,7 inch, 1290 × 2796 pixels, mật độ ~460 ppi, tỉ lệ 19.5:9 |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz |
| Độ sáng tối đa | 1000 nits điển hình, 1600 nits HDR, 2000 nits ngoài trời | 1000 nits điển hình, 1600 nits HDR, 2000 nits ngoài trời |
| Kính bảo vệ | Ceramic Shield thế hệ 2024 (cứng hơn 50% so với thế hệ đầu) | Ceramic Shield |
| CHIPSET & HIỆU NĂNG | ||
| Vi xử lý / Tiến trình | Apple A18 (3nm N3E) | Apple A16 Bionic (4nm N4P) |
| CPU / GPU | CPU 6 nhân (2 × 4,04 GHz + 4 × 2,20 GHz), GPU 5 nhân | CPU 6 nhân (2 × 3,46 GHz Everest + 4 × 2,02 GHz Sawtooth), GPU 5 nhân |
| RAM / Bộ nhớ trong | 8GB / 128GB, 256GB, 512GB (NVMe) | 6GB / 128GB, 256GB, 512GB (NVMe) |
| Điểm AnTuTu / Geekbench 6 | AnTuTu ~1.650.000, Geekbench 6 ~3.100 đơn nhân / ~7.500 đa nhân | AnTuTu ~1.400.000, Geekbench 6 ~2.600 đơn nhân / ~6.500 đa nhân |
| CAMERA SAU | ||
| Camera chính | 48MP, khẩu độ f/1.6, tiêu cự 26mm, cảm biến 1/1.56", chống rung sensor-shift OIS, Fusion 12MP/24MP | 48MP, khẩu độ f/1.6, tiêu cự 26mm, cảm biến 1/1.56", chống rung sensor-shift OIS, 12MP mặc định |
| Camera góc siêu rộng | 12MP, f/2.2, 13mm, góc 120°, tự động lấy nét, hỗ trợ chụp macro | 12MP, f/2.4, 13mm, góc 120°, không có tự động lấy nét |
| Camera tele / macro | Không có tele, hỗ trợ zoom quang học 2x bằng crop cảm biến 48MP, macro bằng camera siêu rộng | Không có tele, hỗ trợ zoom quang học 2x bằng crop cảm biến 48MP, không có macro |
| Quay video | 4K Dolby Vision 24/25/30/60fps, 1080p 60/120/240fps, Spatial Video, Cinematic 4K HDR | 4K Dolby Vision 24/25/30/60fps, 1080p 60/120/240fps, Cinematic 4K HDR, Action Mode |
| CAMERA TRƯỚC | ||
| Độ phân giải / Khẩu độ | 12MP, f/1.9, 23mm, cảm biến SL 3D | 12MP, f/1.9, 23mm, cảm biến SL 3D |
| Quay video / Tính năng | 4K Dolby Vision 60fps, tự động lấy nét, Face ID, Photographic Styles thế hệ mới | 4K Dolby Vision 60fps, tự động lấy nét, Face ID |
| PIN & SẠC | ||
| Dung lượng pin | 4.674 mAh (18,00 Wh) | 4.383 mAh (16,95 Wh) |
| Sạc có dây | PD 2.0 ~50% trong 30 phút với củ sạc 20W trở lên | PD 2.0 ~50% trong 30 phút với củ sạc 20W trở lên |
| Sạc không dây | MagSafe 25W (cần củ 30W), Qi2 15W | MagSafe 15W, Qi 7.5W (cập nhật hỗ trợ Qi2 15W từ iOS 17.4) |
| Sạc ngược | Không hỗ trợ, chỉ sạc ngược có dây cho phụ kiện nhỏ | Không hỗ trợ, chỉ sạc ngược có dây cho phụ kiện nhỏ |
| ÂM THANH & KHÁC | ||
| Loa / Jack 3.5mm | Loa kép stereo, không có jack 3.5mm | Loa kép stereo, không có jack 3.5mm |
| Cảm biến | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, phong vũ biểu, UWB thế hệ 2, Action Button, Camera Control | Face ID, gia tốc kế, con quay hồi chuyển, cảm biến tiệm cận, la bàn, phong vũ biểu, UWB thế hệ 2, nút gạt rung/chuông |
| GIÁ BÁN TẠI VIỆT NAM (CHÍNH HÃNG VN/A - THÁNG 05/2026) | ||
| Phiên bản 128GB | 22.990.000đ (niêm yết 25.990.000đ) | 19.990.000đ (niêm yết 22.990.000đ) |
| Phiên bản 256GB | 25.990.000đ (niêm yết 28.990.000đ) | 22.490.000đ (niêm yết 25.990.000đ) |
| Phiên bản 512GB | 30.990.000đ (niêm yết 34.990.000đ) | 26.990.000đ (niêm yết 30.990.000đ) |
So sánh thiết kế và chất lượng gia công
Về tổng thể, iPhone 16 Plus và iPhone 15 Plus gần như giống hệt nhau khi đặt cạnh. Cả hai đều giữ ngôn ngữ thiết kế vuông vức với các cạnh bo cong mềm mại, khung viền nhôm nhám mờ và mặt lưng kính pha màu tạo hiệu ứng mờ sang trọng, hạn chế bám vân tay. Kích thước vật lý y hệt nhau 160,9 × 77,8 × 7,8 mm, giúp việc dùng chung ốp lưng là không thể do khác biệt vị trí nút bấm nhưng cảm giác cầm nắm là tương đồng.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ thống nút bấm điều khiển. iPhone 15 Plus vẫn sử dụng nút gạt rung/chuông truyền thống đã tồn tại hơn một thập kỷ, trong khi iPhone 16 Plus đã được Apple thay thế bằng nút Action Button giống dòng Pro và bổ sung thêm nút Camera Control hoàn toàn mới ở cạnh phải. Action Button cho phép tùy biến mở nhanh camera, bật đèn pin, chuyển chế độ tập trung, dịch thuật hay chạy phím tắt, mang lại sự linh hoạt vượt trội. Nút Camera Control là dạng cảm ứng lực kết hợp phím vật lý, cho phép bấm để chụp, trượt để zoom, nhấn nhẹ để khóa nét và lấy nét, thay đổi phong cách nhiếp ảnh rất nhanh mà không cần chạm vào màn hình.
Một chi tiết tinh tế khác là cụm camera sau. iPhone 15 Plus đặt hai ống kính chéo nhau trong module vuông, còn iPhone 16 Plus chuyển sang xếp dọc thẳng hàng, giúp máy có khả năng quay video không gian Spatial Video cho kính Vision Pro. Đây là thay đổi nhỏ về thẩm mỹ nhưng có ý nghĩa lớn về tính năng.
Về trọng lượng, iPhone 16 Plus nhẹ hơn 2 gram (199 gram so với 201 gram) dù có viên pin lớn hơn, nhờ tối ưu linh kiện bên trong. Cả hai đều đạt chuẩn IP68 kháng nước và bụi cao nhất, mặt trước đều dùng Ceramic Shield nhưng thế hệ trên iPhone 16 Plus được Apple tuyên bố cứng hơn 50% và chống trầy tốt hơn. Bảng màu cũng là điểm phân biệt: iPhone 15 Plus có các màu pastel nhẹ nhàng như Hồng, Vàng, Xanh Lá, Xanh Dương và Đen, còn iPhone 16 Plus có màu sắc bão hòa, tươi tắn hơn với Đen, Trắng, Hồng, Xanh Mòng Két và Xanh Lưu Ly, phù hợp với phong cách trẻ trung.
Đánh giá chất lượng gia công
Cả hai máy đều đạt độ hoàn thiện flagship, các khe ghép khít, nút bấm nảy tốt. Tuy nhiên, iPhone 16 Plus cho cảm giác cao cấp hơn đôi chút nhờ nút Action Button và Camera Control có độ hoàn thiện chính xác, cùng lớp kính lưng nhám mịn hơn.
So sánh màn hình hiển thị
Trên giấy tờ, thông số màn hình của hai máy giống hệt nhau: cùng tấm nền Super Retina XDR OLED 6,7 inch, độ phân giải 1290 × 2796 pixels cho mật độ điểm ảnh 460 ppi, hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision, độ sáng tối đa 2000 nits ngoài trời. Đây vẫn là một trong những màn hình lớn và đẹp nhất trong tầm giá, cho trải nghiệm xem phim, chơi game và đọc nội dung cực kỳ đã mắt.
Tuy nhiên, khác biệt nằm ở trải nghiệm phần mềm và độ bền. Cả hai đều chỉ có tần số quét 60Hz, không có ProMotion 120Hz như dòng Pro, đây là điểm đáng tiếc vẫn còn tồn tại trên iPhone 16 Plus. Người dùng chuyển từ Android 120Hz sẽ cảm nhận rõ sự kém mượt khi cuộn trang.
Điểm nâng cấp của iPhone 16 Plus là độ sáng tối thiểu giảm xuống chỉ còn 1 nit (so với khoảng 2 nits trên iPhone 15 Plus), giúp việc sử dụng trong phòng tối, ban đêm dịu mắt hơn đáng kể, không bị chói. Viền màn hình trên iPhone 16 Plus cũng được làm mỏng hơn một chút dù Apple không công bố chính thức, kết hợp với thuật toán True Tone được tinh chỉnh cho màu sắc chính xác hơn.
Cả hai đều đã chuyển từ tai thỏ sang Dynamic Island, mang lại khả năng hiển thị thông báo, điều khiển nhạc, hẹn giờ và Live Activities một cách trực quan, sinh động. Kính Ceramic Shield thế hệ mới trên iPhone 16 Plus cho khả năng chống rơi vỡ và chống xước tốt hơn, là lợi thế thực tế khi sử dụng trần không dán cường lực.
Khả năng hiển thị ngoài trời và giải trí
Dưới ánh nắng gắt, cả hai đều duy trì độ sáng 2000 nits nên khả năng nhìn rõ ngoài trời là như nhau. Chất lượng hiển thị màu sắc, độ tương phản và góc nhìn đều xuất sắc, không có sự chênh lệch đáng kể khi xem video HDR trên YouTube hay Netflix.
So sánh hiệu năng và vi xử lý
Đây là khu vực tạo ra sự khác biệt lớn nhất và mang tính quyết định cho vòng đời sử dụng lâu dài. iPhone 15 Plus sử dụng chip Apple A16 Bionic sản xuất trên tiến trình 4nm, với 6 nhân CPU và 5 nhân GPU, đi kèm 6GB RAM. Đây vẫn là con chip rất mạnh trong năm 2026, xử lý mượt mà mọi tác vụ, chơi được Genshin Impact hay PUBG Mobile ở mức đồ họa cao nhất với khung hình ổn định, nhưng đã bắt đầu cho thấy giới hạn khi xử lý các tác vụ trí tuệ nhân tạo.
iPhone 16 Plus được trang bị chip Apple A18 hoàn toàn mới trên tiến trình 3nm thế hệ thứ hai (N3E), cho hiệu năng CPU nhanh hơn khoảng 30% và GPU nhanh hơn 40% so với A16, đồng thời tiết kiệm điện hơn đáng kể. Quan trọng hơn, A18 đi kèm 8GB RAM thay vì 6GB, và Neural Engine 16 nhân mạnh gấp đôi, đây là yêu cầu phần cứng tối thiểu để chạy trọn vẹn bộ tính năng Apple Intelligence.
Trong thực tế, tốc độ mở ứng dụng, xuất video 4K hay chơi game nặng trên iPhone 16 Plus nhanh hơn khoảng 15-20%. Điểm Geekbench 6 đơn nhân đạt hơn 3.100 điểm so với 2.600 điểm của iPhone 15 Plus, đa nhân đạt 7.500 so với 6.500. Điểm AnTuTu chênh lệch khoảng 250.000 điểm. Sự khác biệt này chưa quá rõ rệt ở các tác vụ cơ bản, nhưng sẽ ngày càng nới rộng sau 2-3 năm cập nhật iOS.
Yếu tố then chốt là Apple Intelligence. iPhone 16 Plus hỗ trợ đầy đủ các tính năng như Writing Tools, Genmoji, Image Playground, Siri mới thông minh hơn, tóm tắt thông báo và ghi âm cuộc gọi có phiên âm. Trong khi đó, iPhone 15 Plus do giới hạn RAM và Neural Engine nên hoàn toàn không được hỗ trợ Apple Intelligence, đây là thiệt thòi lớn nếu bạn xác định dùng máy 3-4 năm tới.
Khả năng quản lý nhiệt và lưu trữ
Nhờ tiến trình 3nm và thiết kế tản nhiệt cải tiến với tấm than chì lớn hơn, iPhone 16 Plus mát hơn khoảng 3-5 độ C khi chơi game liên tục 30 phút. Cả hai đều dùng bộ nhớ chuẩn NVMe tốc độ cao, nhưng iPhone 16 Plus có tốc độ đọc/ghi nhỉnh hơn nhờ bộ điều khiển mới.
So sánh hệ thống camera
Cả hai đều sở hữu hệ thống camera kép 48MP + 12MP, nhưng Apple đã tinh chỉnh đáng kể trên iPhone 16 Plus để mang lại trải nghiệm chụp linh hoạt hơn.
Camera chính 48MP Fusion trên cả hai đều dùng cảm biến 1/1.56 inch, khẩu độ f/1.6 và chống rung sensor-shift, cho ảnh mặc định 24MP trên iPhone 16 Plus so với 12MP trên iPhone 15 Plus, giữ lại nhiều chi tiết hơn khi crop. Khả năng chụp đêm, dải tương phản động và màu da người trên iPhone 16 Plus được cải thiện nhờ Photonic Engine mới và Photographic Styles thế hệ mới cho phép tùy chỉnh tông màu, độ ấm theo thời gian thực và có thể thay đổi sau khi chụp.
Camera góc siêu rộng là nơi nâng cấp rõ rệt nhất. iPhone 15 Plus dùng cảm biến 12MP f/2.4 cố định tiêu cự, còn iPhone 16 Plus nâng lên khẩu độ lớn hơn f/2.2, bổ sung tự động lấy nét và hỗ trợ chụp macro ở khoảng cách 2cm. Điều này giúp ảnh siêu rộng sắc nét hơn, sáng hơn trong điều kiện thiếu sáng và lần đầu tiên dòng Plus có thể chụp cận cảnh hoa lá, đồ vật rất thú vị. Khả năng quay video không gian Spatial Video cũng chỉ có trên iPhone 16 Plus nhờ cách xếp dọc ống kính.
Về quay video, cả hai đều quay 4K Dolby Vision 60fps, chống rung cinematic và Action Mode. Tuy nhiên, iPhone 16 Plus bổ sung khả năng quay 4K Dolby Vision 60fps kết hợp với Spatial Audio, giảm nhiễu gió bằng thuật toán Audio Mix mới, cho chất lượng âm thanh khi quay vlog tốt hơn.
Camera trước 12MP f/1.9 trên cả hai đều có tự động lấy nét và Face ID, nhưng iPhone 16 Plus cho màu da tự nhiên hơn và hỗ trợ Photographic Styles mới áp dụng cho cả camera selfie.
Trải nghiệm nút Camera Control
Nút Camera Control trên iPhone 16 Plus không chỉ để chụp ảnh. Bạn có thể nhấn một lần để mở camera ngay cả khi màn hình khóa, trượt ngón tay để chuyển đổi ống kính, thay đổi độ phơi sáng, chuyển đổi phong cách ảnh và nhấn giữ để quay video. Sau thời gian làm quen, đây là cách chụp nhanh và chuyên nghiệp hơn nhiều so với thao tác chạm màn hình trên iPhone 15 Plus.
So sánh pin và công nghệ sạc
Dòng Plus luôn nổi tiếng với thời lượng pin trâu nhất nhà iPhone, và cả hai máy đều không làm người dùng thất vọng. iPhone 15 Plus sở hữu viên pin 4.383 mAh cho thời gian xem video liên tục khoảng 26 giờ theo công bố của Apple. Trong thử nghiệm thực tế, máy dễ dàng trụ được 1,5 đến 2 ngày với cường độ sử dụng hỗn hợp gồm mạng xã hội, xem YouTube, 4G và chụp ảnh.
iPhone 16 Plus nâng dung lượng lên 4.674 mAh, tăng gần 300 mAh nhờ thiết kế pin xếp chồng mới và chip A18 tiết kiệm điện hơn. Apple công bố thời gian xem video lên tới 27 giờ, xem video trực tuyến 24 giờ. Thực tế sử dụng cho thấy iPhone 16 Plus nhỉnh hơn khoảng 1 đến 1,5 giờ on-screen so với iPhone 15 Plus, đặc biệt khi bật Apple Intelligence và chơi game, sự chênh lệch càng rõ rệt. Với người dùng phổ thông, cả hai đều cho thời gian chờ cực tốt, nhưng iPhone 16 Plus sẽ an tâm hơn cho những chuyến đi dài không có sạc dự phòng.
Về công nghệ sạc, cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh PD 2.0 đạt 50% trong khoảng 30-35 phút với củ sạc 20W trở lên, và sạc đầy trong khoảng 1 giờ 45 phút. Điểm khác biệt nằm ở sạc không dây. iPhone 15 Plus hỗ trợ MagSafe 15W và Qi 7.5W (đã được cập nhật lên Qi2 15W), trong khi iPhone 16 Plus hỗ trợ MagSafe lên tới 25W khi dùng củ sạc 30W chính hãng, rút ngắn thời gian sạc không dây từ 0-50% chỉ còn khoảng 45 phút thay vì hơn 1 giờ. Đây là nâng cấp thiết thực cho người dùng hệ sinh thái MagSafe, đế sạc ô tô hay pin dự phòng từ tính. Cả hai đều không có sạc ngược không dây cho tai nghe, chỉ có thể sạc ngược có dây công suất nhỏ cho Apple Watch hay AirPods qua cổng USB-C.
So sánh phần mềm và tính năng
Cả hai đều chạy iOS 18 ngay khi xuất xưởng và sẽ được cập nhật lên iOS 19, iOS 20 trong nhiều năm tới, với cam kết hỗ trợ ít nhất 5 năm cập nhật lớn. Tuy nhiên, trải nghiệm phần mềm đã bắt đầu phân hóa.
iPhone 16 Plus là thiết bị được sinh ra cho Apple Intelligence. Toàn bộ các tính năng AI tạo sinh, Siri mới hiểu ngữ cảnh cá nhân, công cụ viết lại văn bản, tóm tắt email, tạo Genmoji theo mô tả, xóa vật thể trong ảnh Clean Up nâng cao đều hoạt động mượt mà nhờ 8GB RAM và Neural Engine mạnh mẽ. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ Wi-Fi 7 cho tốc độ lý thuyết cao hơn, độ trễ thấp hơn khi dùng chung với router Wi-Fi 7, rất hữu ích cho chơi game cloud hay truyền tệp AirDrop dung lượng lớn.
iPhone 15 Plus dù vẫn chạy iOS 18 mượt mà, có đầy đủ Dynamic Island, StandBy, NameDrop, nhưng bị cắt hoàn toàn Apple Intelligence do không đủ RAM. Đây là giới hạn phần cứng không thể khắc phục bằng cập nhật phần mềm. Nếu bạn không quan tâm đến AI, điều này không ảnh hưởng, nhưng nếu bạn muốn trải nghiệm những tính năng thông minh nhất của Apple trong 2-3 năm tới, iPhone 15 Plus sẽ nhanh chóng trở nên lỗi thời về mặt tính năng.
Các tính năng khác như SOS qua vệ tinh, phát hiện va chạm, Âm thanh không gian cá nhân hóa, cả hai đều có đầy đủ. iPhone 16 Plus có thêm lợi thế về nút Action Button và Camera Control cho phép gán hàng chục hành động khác nhau, tạo nên sự khác biệt lớn về khả năng tùy biến thao tác nhanh.
So sánh giá bán tại Việt Nam
Giá bán là yếu tố khiến nhiều người cân nhắc nghiêm túc giữa hai máy ở năm 2026. Tại các hệ thống chính hãng VN/A như TopZone, FPT Shop, CellphoneS vào tháng 05/2026, iPhone 16 Plus đang được bán với giá khoảng 22.990.000đ cho bản 128GB, 25.990.000đ cho bản 256GB và 30.990.000đ cho bản 512GB, đã giảm khoảng 3.000.000đ so với giá niêm yết ban đầu.
Trong khi đó, iPhone 15 Plus đã giảm sâu hơn nhiều sau gần hai năm ra mắt. Bản 128GB hiện chỉ còn khoảng 19.990.000đ, bản 256GB khoảng 22.490.000đ và bản 512GB khoảng 26.990.000đ. Mức chênh lệch giữa hai thế hệ cho cùng dung lượng dao động từ 3.000.000đ đến 3.500.000đ.
Với số tiền chênh lệch này, bạn sẽ đánh đổi lấy chip A18, 8GB RAM, Apple Intelligence, camera macro, nút Camera Control, pin lớn hơn và sạc MagSafe 25W. Nếu ngân sách eo hẹp, iPhone 15 Plus cho giá trị trên hiệu năng cực tốt, vẫn là chiếc iPhone màn hình lớn pin trâu đáng mua nhất dưới 20 triệu. Nếu ngân sách thoải mái hơn 3 triệu, iPhone 16 Plus cho vòng đời sử dụng dài hơn ít nhất một năm và trải nghiệm AI trọn vẹn.
Nên mua iPhone 16 Plus hay iPhone 15 Plus?
Việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu, ngân sách và thời gian bạn dự định gắn bó với máy.
Ưu và nhược điểm iPhone 16 Plus
- Ưu điểm: Chip A18 3nm cực mạnh và tiết kiệm điện, 8GB RAM hỗ trợ Apple Intelligence đầy đủ, pin 4.674 mAh lớn hơn, sạc MagSafe 25W nhanh hơn, camera siêu rộng có tự động lấy nét và chụp macro, hỗ trợ Spatial Video, nút Action Button và Camera Control tiện lợi, Wi-Fi 7 tốc độ cao, Ceramic Shield thế hệ mới bền hơn.
- Nhược điểm: Giá cao hơn 3.000.000đ đến 3.500.000đ so với iPhone 15 Plus, vẫn chỉ có màn hình 60Hz chưa có ProMotion 120Hz, không có camera tele quang học.
Ưu và nhược điểm iPhone 15 Plus
- Ưu điểm: Giá bán cực kỳ hấp dẫn, chỉ từ 19.990.000đ cho bản 128GB, thiết kế nhẹ nhàng, màn hình 6,7 inch chất lượng như iPhone 16 Plus, pin 4.383 mAh vẫn rất trâu, hiệu năng A16 Bionic vẫn mượt mà trong mọi tác vụ hiện tại, hệ sinh thái iOS đầy đủ.
- Nhược điểm: Không hỗ trợ Apple Intelligence, không có nút Action Button và Camera Control, camera siêu rộng không có tự động lấy nét và không chụp macro, Wi-Fi 6 chậm hơn Wi-Fi 7, MagSafe chỉ 15W, vòng đời cập nhật tính năng AI sẽ ngắn hơn.
Lời khuyên từ chuyên gia
Bạn nên mua iPhone 16 Plus nếu: Bạn muốn sử dụng máy lâu dài 3 đến 4 năm, yêu thích các tính năng AI mới của Apple, thường xuyên chụp ảnh macro, quay video không gian, cần pin tốt nhất và sạc không dây nhanh hơn, hoặc bạn muốn trải nghiệm các nút bấm mới tiện lợi hơn. Đây là lựa chọn mang tính tương lai, đáng đầu tư thêm 3 triệu đồng.
Bạn nên mua iPhone 15 Plus nếu: Ngân sách của bạn dưới 20 đến 22 triệu, bạn không quan tâm đến Apple Intelligence, chủ yếu dùng máy cho các nhu cầu cơ bản như nghe gọi, lướt mạng xã hội, xem phim, chụp ảnh thông thường và chơi game nhẹ. iPhone 15 Plus vẫn đáp ứng xuất sắc và cho hiệu quả kinh tế cao hơn.
Kết luận: Trong năm 2026, iPhone 16 Plus là chiếc máy toàn diện và đáng mua hơn nếu xét về giá trị lâu dài, nhờ Apple Intelligence và những nâng cấp thiết thực về pin, camera và kết nối. Tuy nhiên, iPhone 15 Plus vẫn là món hời thực sự cho người dùng thực dụng muốn sở hữu iPhone màn hình lớn với chi phí tối ưu. Nếu chênh lệch 3 triệu không phải là vấn đề lớn, hãy chọn iPhone 16 Plus. Ngược lại, hãy tiết kiệm và chọn iPhone 15 Plus, bạn sẽ không hề thất vọng.
Câu hỏi thường gặp
1. iPhone 16 Plus và iPhone 15 Plus có dùng chung ốp lưng được không?
Không. Dù kích thước tổng thể giống hệt nhau, vị trí nút Action Button và nút Camera Control mới trên iPhone 16 Plus khiến ốp của iPhone 15 Plus không vừa khít và bị che mất nút bấm.
2. iPhone 15 Plus có được cập nhật Apple Intelligence trong tương lai không?
Không. Apple xác nhận Apple Intelligence yêu cầu tối thiểu chip A17 Pro hoặc A18 trở lên và 8GB RAM. iPhone 15 Plus chỉ có A16 Bionic và 6GB RAM nên không đủ điều kiện phần cứng và sẽ không được hỗ trợ dù cập nhật iOS mới.
3. Pin của iPhone 16 Plus có thực sự trâu hơn iPhone 15 Plus nhiều không?
Có, nhưng không quá lớn. iPhone 16 Plus cho thời gian sử dụng nhiều hơn khoảng 1 đến 1,5 giờ on-screen nhờ pin 4.674 mAh so với 4.383 mAh và chip A18 tiết kiệm điện hơn. Cả hai đều dễ dàng dùng trọn một ngày rưỡi.
4. Màn hình 60Hz trên cả hai máy có mượt không, có nên lo lắng?
Màn hình 60Hz vẫn hiển thị mượt mà cho nhu cầu thông thường nhờ tối ưu iOS. Tuy nhiên, nếu bạn đã quen với màn hình 120Hz trên Android hoặc iPhone Pro, bạn sẽ thấy sự khác biệt khi cuộn trang. Đây là điểm trừ chung của cả hai máy so với dòng Pro.
5. Nên mua phiên bản dung lượng nào là hợp lý nhất năm 2026?
Với nhu cầu cơ bản, 128GB là đủ nếu bạn thường xuyên lưu ảnh lên iCloud. Nếu bạn quay nhiều video 4K, chụp ảnh ProRAW hoặc chơi nhiều game nặng, hãy chọn 256GB để thoải mái hơn. Bản 512GB chỉ cần thiết cho người làm sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.
6. iPhone 16 Plus có nóng hơn iPhone 15 Plus khi chơi game không?
Ngược lại, iPhone 16 Plus mát hơn. Nhờ tiến trình 3nm và hệ thống tản nhiệt cải tiến, máy kiểm soát nhiệt độ tốt hơn 3 đến 5 độ C khi chơi game liên tục, ít bị giảm sáng màn hình do quá nhiệt hơn iPhone 15 Plus.