Tác giả: Đức Anh — Chuyên gia laptop & PC | Năm: 2026
iPhone 16 vs Samsung Galaxy S24: Khác biệt nào đáng giá?
Nếu bạn đang phân vân giữa hai mẫu flagship tiêu chuẩn hàng đầu năm 2024, bài viết so sánh iPhone 16 vs Samsung Galaxy S24 này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất. Cả iPhone 16 và Samsung Galaxy S24 đều là những sản phẩm đại diện cho tinh hoa công nghệ của Apple và Samsung, nhưng mỗi thiết bị lại có triết lý thiết kế, hiệu năng và trải nghiệm phần mềm hoàn toàn khác biệt. Liệu sự tối ưu của iOS 18 và chip A18 có vượt trội hơn tính linh hoạt của Galaxy AI trên nền tảng Android? Hãy cùng đi sâu vào từng hạng mục để tìm ra lựa chọn đáng giá nhất cho nhu cầu của bạn tại thị trường Việt Nam.
| Thông số | iPhone 16 | Samsung Galaxy S24 |
|---|---|---|
| 1. MẠNG & KẾT NỐI | ||
| Công nghệ mạng | GSM / HSPA / LTE / 5G (Sub-6GHz và mmWave) | GSM / HSPA / LTE / 5G (Sub-6GHz và mmWave) |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11a/b/g/n/ac/6/6E/7) Tri-band, MIMO | Wi-Fi 6E (802.11a/b/g/n/ac/6E) Tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3, A2DP, LE | Bluetooth 5.3, A2DP, LE, aptX |
| NFC | Có, hỗ trợ Apple Pay | Có, hỗ trợ Samsung Pay |
| USB | USB Type-C 2.0 (480 Mbps), DisplayPort | USB Type-C 3.2 (5 Gbps), OTG, DisplayPort 1.2 |
| 2. THIẾT KẾ & THÂN MÁY | ||
| Kích thước (dài × rộng × dày) | 147,6 × 71,6 × 7,8 mm | 147,0 × 70,6 × 7,6 mm |
| Trọng lượng | 170 gram | 167 gram |
| Chất liệu | Khung nhôm chuẩn hàng không, mặt lưng kính pha màu, mặt trước Ceramic Shield (2024) | Khung Armor Aluminum 2, mặt lưng kính Gorilla Glass Victus 2, mặt trước Gorilla Glass Victus 2 |
| Chuẩn kháng nước / bụi | IP68 (ngâm sâu 6 mét trong 30 phút) | IP68 (ngâm sâu 1,5 mét trong 30 phút) |
| SIM | Nano-SIM + eSIM, hỗ trợ Dual eSIM (bản Mỹ chỉ dùng eSIM) | Nano-SIM + eSIM, hỗ trợ Dual SIM (Nano-SIM và eSIM) |
| 3. MÀN HÌNH | ||
| Công nghệ màn hình | Super Retina XDR OLED | Dynamic AMOLED 2X, LTPO |
| Kích thước | 6,1 inch | 6,2 inch |
| Độ phân giải | 1179 × 2556 pixels (~460 ppi), tỷ lệ 19.5:9 | 1080 × 2340 pixels (~416 ppi), tỷ lệ 19.5:9, FHD+ |
| Tần số quét | 60Hz | 1 - 120Hz, tần số quét thích ứng LTPO |
| Độ sáng tối đa | 1000 nits (chuẩn), 1600 nits (HDR), 2000 nits (ngoài trời) | 2600 nits (tối đa) |
| Kính bảo vệ | Ceramic Shield thế hệ mới (2024) | Gorilla Glass Victus 2 |
| Tính năng khác | True Tone, HDR10, Dolby Vision, Dynamic Island | HDR10+, Always-On Display, Vision Booster |
| 4. CHIPSET & HIỆU NĂNG | ||
| Vi xử lý | Apple A18 (3nm thế hệ 2) | Exynos 2400 (4nm) - Quốc tế/Việt Nam; Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy (4nm) - Mỹ/Hàn |
| CPU | 6 nhân (2 × 4,04 GHz hiệu năng cao + 4 × 2,20 GHz tiết kiệm điện) | Exynos 2400: 10 nhân (1×3,21 GHz + 2×2,90 GHz + 3×2,59 GHz + 4×1,96 GHz) / Snapdragon: 8 nhân (1×3,30 GHz + 3×3,15 GHz + 2×2,96 GHz + 2×2,27 GHz) |
| GPU | Apple GPU 5 nhân | Xclipse 940 (Exynos) / Adreno 750 (Snapdragon) |
| RAM | 8 GB LPDDR5 | 8 GB LPDDR5X |
| Bộ nhớ trong | 128 GB / 256 GB / 512 GB (NVMe) | 128 GB (UFS 3.1) / 256 GB / 512 GB (UFS 4.0) |
| Điểm AnTuTu v10 | ~1.650.000 điểm | ~1.550.000 (Exynos) / ~1.750.000 (Snapdragon) |
| Điểm Geekbench 6 | Đơn nhân ~3.280 / Đa nhân ~7.880 | Đơn nhân ~2.150 / Đa nhân ~6.700 (Exynos) ; ~2.280 / ~7.100 (Snapdragon) |
| 5. CAMERA SAU | ||
| Camera chính | 48 MP, khẩu độ f/1.6, tiêu cự 26mm, cảm biến 1/1.56 inch, 1.0µm, chống rung sensor-shift OIS | 50 MP, khẩu độ f/1.8, tiêu cự 24mm, cảm biến 1/1.56 inch, 1.0µm, chống rung OIS |
| Camera góc siêu rộng | 12 MP, khẩu độ f/2.2, góc nhìn 120°, tiêu cự 13mm, tự động lấy nét | 12 MP, khẩu độ f/2.2, góc nhìn 120°, tiêu cự 13mm |
| Camera tele / macro | Không có (zoom quang 2x bằng crop cảm biến chính) | 10 MP, khẩu độ f/2.4, tiêu cự 67mm, zoom quang 3x, OIS |
| Quay video | 4K 24/25/30/60fps, 1080p 120/240fps, HDR Dolby Vision, Cinematic Mode | 8K 24/30fps, 4K 30/60fps, 1080p 240fps, HDR10+, Super Steady |
| 6. CAMERA TRƯỚC | ||
| Độ phân giải | 12 MP, khẩu độ f/1.9, tiêu cự 23mm, cảm biến SL 3D | 12 MP, khẩu độ f/2.2, tiêu cự 26mm |
| Tính năng | Autofocus, Face ID, Retina Flash, quay video 4K 60fps | HDR, tự động lấy nét, quay video 4K 60fps, gọi video kép HDR |
| 7. PIN & SẠC | ||
| Dung lượng pin | 3561 mAh (Li-Ion) | 4000 mAh (Li-Ion) |
| Sạc có dây | 25W (PD2.0), 50% trong 30 phút | 25W (PD3.0), 50% trong 30 phút |
| Sạc không dây | MagSafe 25W, Qi2 15W | 15W (Qi), hỗ trợ Wireless PowerShare |
| Sạc ngược | Không (chỉ sạc ngược có dây cho phụ kiện nhỏ) | Có, sạc ngược không dây 4,5W |
| 8. ÂM THANH & KHÁC | ||
| Loa | Loa kép stereo | Loa kép stereo, tinh chỉnh bởi AKG |
| Jack 3.5mm | Không | Không |
| Cảm biến | Face ID, gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế | Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế |
| 9. GIÁ BÁN TẠI VIỆT NAM (CHÍNH HÃNG 2026) | ||
| Phiên bản 128 GB | 22.990.000đ | 20.990.000đ |
| Phiên bản 256 GB | 25.990.000đ | 22.490.000đ |
| Phiên bản 512 GB | 31.990.000đ | 26.490.000đ |
So sánh thiết kế và chất lượng gia công
Cả iPhone 16 và Samsung Galaxy S24 đều theo đuổi ngôn ngữ thiết kế tối giản, vuông vức nhưng vẫn có những khác biệt tinh tế về cảm giác cầm nắm. iPhone 16 giữ lại khung nhôm bo nhẹ kết hợp mặt lưng kính pha màu mờ xử lý bằng công nghệ ion kép, mang lại cảm giác sang trọng và hạn chế bám vân tay. Cụm camera sau được đặt dọc thay vì chéo như thế hệ trước, giúp tối ưu cho khả năng quay video không gian (Spatial Video) dành cho kính Vision Pro. Samsung Galaxy S24 lại trung thành với thiết kế phẳng hoàn toàn, khung Armor Aluminum 2 cứng cáp hơn 10% so với thế hệ trước và mặt lưng kính nhám Gorilla Glass Victus 2. Kích thước tổng thể của Galaxy S24 nhỏ gọn hơn một chút (147,0 × 70,6 × 7,6 mm so với 147,6 × 71,6 × 7,8 mm) và nhẹ hơn 3 gram, cho cảm giác cầm nắm thoải mái hơn khi sử dụng bằng một tay.
Về độ bền, iPhone 16 vượt trội với khả năng kháng nước IP68 lên tới 6 mét trong 30 phút, cao hơn đáng kể so với tiêu chuẩn 1,5 mét của Galaxy S24, dù cả hai đều đạt chuẩn cao nhất cho smartphone phổ thông. Điểm nhấn lớn nhất trên iPhone 16 là sự xuất hiện của hai nút vật lý mới: Nút Hành Động (Action Button) có thể tùy biến và Nút Điều Khiển Camera (Camera Control) cảm ứng lực cho phép zoom, thay đổi khẩu độ và lấy nét nhanh. Trong khi đó, Galaxy S24 vẫn giữ thiết kế phím bấm truyền thống nhưng bù lại có dải màu sắc phong phú hơn gồm Đen Đá, Xám Đá, Vàng Đá, Tím Đá và các màu độc quyền trên cửa hàng trực tuyến. Cả hai đều không có khay thẻ nhớ mở rộng và đều sử dụng cổng USB-C, đánh dấu sự thống nhất về chuẩn kết nối.
So sánh màn hình hiển thị
Màn hình là nơi thể hiện rõ sự khác biệt về triết lý giữa Apple và Samsung. iPhone 16 trang bị tấm nền Super Retina XDR OLED 6,1 inch với độ phân giải 1179 × 2556 pixels, cho mật độ điểm ảnh 460 ppi sắc nét hơn. Tuy nhiên, Apple vẫn giới hạn tần số quét ở mức 60Hz trên dòng tiêu chuẩn, một điểm trừ lớn khi đặt cạnh đối thủ. Bù lại, màn hình này hỗ trợ dải màu P3 chuẩn điện ảnh, độ sáng tối đa 2000 nits ngoài trời và công nghệ True Tone, Dynamic Island linh hoạt để hiển thị thông báo.
Samsung Galaxy S24 chiếm ưu thế tuyệt đối về công nghệ hiển thị với tấm nền Dynamic AMOLED 2X LTPO 6,2 inch. Tần số quét thích ứng từ 1 đến 120Hz giúp mọi thao tác vuốt chạm, chơi game và xem video trở nên mượt mà vượt trội, đồng thời tiết kiệm pin khi hiển thị nội dung tĩnh như Always-On Display. Độ sáng tối đa lên tới 2600 nits giúp Galaxy S24 hiển thị rõ ràng hơn dưới ánh nắng gắt, kết hợp với công nghệ Vision Booster tự động tối ưu độ tương phản. Dù độ phân giải FHD+ (1080 × 2340) thấp hơn một chút, nhưng nhờ viền màn hình siêu mỏng và kính Gorilla Glass Victus 2, trải nghiệm thị giác tổng thể của Galaxy S24 được đánh giá là hiện đại và nịnh mắt hơn, đặc biệt với những người dùng ưu tiên sự mượt mà.
Ai cần màn hình 120Hz?
Nếu bạn thường xuyên chơi game đồ họa cao, lướt mạng xã hội liên tục hoặc làm việc với các hiệu ứng chuyển cảnh, màn hình 120Hz của Galaxy S24 sẽ mang lại sự khác biệt rõ rệt. Ngược lại, nếu bạn chỉ dùng các tác vụ cơ bản, xem phim và ưu tiên độ chính xác màu sắc cho chỉnh sửa ảnh, màn hình 60Hz của iPhone 16 vẫn đáp ứng tốt và giúp tiết kiệm pin hơn.
So sánh hiệu năng và vi xử lý
Hiệu năng là cuộc đối đầu giữa Apple A18 và Exynos 2400 / Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy. Apple A18 được sản xuất trên tiến trình 3nm thế hệ thứ hai của TSMC, với 6 nhân CPU và 5 nhân GPU, cùng Neural Engine 16 nhân nhanh hơn gấp đôi so với A16. Apple đã nâng RAM lên 8 GB trên toàn bộ dòng iPhone 16 để phục vụ cho bộ tính năng Apple Intelligence. Trong thực tế, A18 cho hiệu năng đơn nhân vượt trội, điểm Geekbench đơn nhân đạt khoảng 3.280 điểm, cao hơn khoảng 50% so với Exynos 2400. Khả năng xử lý đồ họa, dựng video 4K và chơi game nặng như Genshin Impact ở mức tối đa khung hình được A18 xử lý mượt mà và ổn định, nhiệt độ được kiểm soát tốt nhờ thiết kế tản nhiệt mới.
Galaxy S24 tại thị trường Việt Nam sử dụng chip Exynos 2400 với kiến trúc 10 nhân độc đáo, bao gồm nhân Cortex-X4 xung nhịp 3,21 GHz và GPU Xclipse 940 dựa trên kiến trúc AMD RDNA 3. Dù điểm số AnTuTu và Geekbench đa nhân thấp hơn A18, Exynos 2400 lại có ưu thế về khả năng xử lý đa nhiệm và các tác vụ AI nhờ NPU mạnh mẽ. Phiên bản Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy tại thị trường Mỹ cho hiệu năng nhỉnh hơn Exynos khoảng 10-12%. Samsung trang bị hệ thống tản nhiệt buồng hơi lớn hơn 1,5 lần so với S23, giúp duy trì hiệu năng lâu dài khi chơi game liên tục. Về bộ nhớ, Galaxy S24 sử dụng chuẩn UFS 4.0 cho tốc độ đọc ghi vượt trội so với NVMe của iPhone 16 ở phiên bản 256 GB trở lên, giúp cài đặt ứng dụng và sao chép tệp tin nhanh hơn.
Về lâu dài, iPhone 16 có lợi thế hỗ trợ cập nhật phần mềm lên tới 5-6 năm, trong khi Samsung cam kết 7 năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật cho Galaxy S24, một bước tiến lớn giúp thu hẹp khoảng cách về vòng đời sản phẩm.
So sánh hệ thống camera
Hệ thống camera là yếu tố quyết định với nhiều người dùng, và hai máy đi theo hai hướng khác nhau. iPhone 16 sở hữu cụm camera kép: camera chính 48 MP khẩu độ f/1.6 với công nghệ gộp điểm ảnh (pixel-binning) cho ảnh 24 MP mặc định chi tiết cao, và camera siêu rộng 12 MP với khả năng lấy nét tự động, hỗ trợ chụp macro ở khoảng cách 2 cm. Điểm mạnh của iPhone nằm ở khả năng xử lý màu sắc trung thực, dải tương phản động cao, quay video Dolby Vision 4K 60fps với khả năng chống rung điện ảnh và âm thanh không gian. Tính năng Photographic Styles thế hệ mới cho phép tùy biến tông màu linh hoạt mà không làm mất chi tiết da người.
Samsung Galaxy S24 lại có lợi thế về sự linh hoạt với cụm ba camera: camera chính 50 MP, camera siêu rộng 12 MP và đặc biệt là camera tele 10 MP zoom quang học 3x (zoom kỹ thuật số 30x). Sự hiện diện của ống kính tele giúp Galaxy S24 vượt trội khi chụp chân dung xóa phông tự nhiên, chụp sân khấu hoặc kiến trúc ở xa mà iPhone 16 chỉ có thể thực hiện bằng zoom kỹ thuật số 2x crop từ cảm biến chính. Galaxy S24 còn hỗ trợ quay video 8K 30fps, một thông số ấn tượng cho nhu cầu hậu kỳ chuyên sâu, cùng các tính năng Galaxy AI như Chỉnh Sửa Tạo Sinh (Generative Edit), Xóa Vật Thể và Chụp Đêm (Nightography) được cải thiện đáng kể.
Về camera trước, cả hai đều có độ phân giải 12 MP và hỗ trợ quay 4K, nhưng iPhone 16 có thêm cảm biến TrueDepth cho Face ID an toàn và Animoji, trong khi Galaxy S24 cho góc chụp rộng hơn, phù hợp chụp nhóm đông người.
Đánh giá thực tế
Trong điều kiện đủ sáng, iPhone 16 cho ảnh có màu sắc trung tính, chi tiết vùng tối tốt hơn, còn Galaxy S24 cho ảnh rực rỡ, nịnh mắt và độ nét cao hơn nhờ thuật toán làm nét. Trong điều kiện thiếu sáng, Galaxy S24 với khẩu độ lớn và thuật toán Nightography cho ảnh sáng hơn, nhưng iPhone 16 lại giữ được độ nhiễu thấp và màu da người tự nhiên hơn.
So sánh pin và công nghệ sạc
Dung lượng pin danh định của Galaxy S24 là 4000 mAh, lớn hơn khoảng 12% so với 3561 mAh của iPhone 16. Tuy nhiên, nhờ sự tối ưu vượt trội của iOS 18 và chip A18 tiết kiệm điện, thời gian sử dụng thực tế của hai máy lại khá tương đồng. Trong bài kiểm tra phát video liên tục, iPhone 16 đạt khoảng 22 giờ, trong khi Galaxy S24 đạt khoảng 23,5 giờ nhờ màn hình LTPO tiết kiệm pin. Cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh có dây 25W, cho khả năng sạc 50% trong khoảng 30 phút.
Sự khác biệt nằm ở sạc không dây và tính năng mở rộng. iPhone 16 hỗ trợ MagSafe 25W và chuẩn Qi2 15W với khả năng gắn phụ kiện từ tính rất tiện lợi. Galaxy S24 hỗ trợ sạc không dây 15W và đặc biệt có tính năng sạc ngược không dây Wireless PowerShare 4,5W, cho phép sạc pin cho tai nghe Galaxy Buds, đồng hồ Galaxy Watch hoặc thậm chí một chiếc điện thoại khác trong trường hợp khẩn cấp — một tính năng mà iPhone 16 không có. Về cổng kết nối, dù cùng là USB-C, Galaxy S24 sử dụng chuẩn USB 3.2 cho tốc độ truyền dữ liệu 5 Gbps, nhanh gấp 10 lần so với USB 2.0 trên iPhone 16, một điểm cộng lớn cho những ai thường xuyên sao chép video 4K ra máy tính.
So sánh phần mềm và tính năng
iPhone 16 chạy iOS 18 với trung tâm là Apple Intelligence — bộ tính năng AI cá nhân hóa giúp tóm tắt văn bản, tạo biểu tượng cảm xúc Genmoji, xóa vật thể trong ảnh (Clean Up) và Siri thông minh hơn nhờ tích hợp ChatGPT. Hệ sinh thái Apple với khả năng đồng bộ liền mạch giữa iPhone, MacBook, iPad và Apple Watch vẫn là lợi thế không thể thay thế. Nút Camera Control cũng là một bổ sung phần cứng độc đáo giúp thao tác chụp ảnh nhanh hơn mà không cần chạm vào màn hình.
Samsung Galaxy S24 chạy One UI 6.1 trên nền Android 14, nổi bật với Galaxy AI toàn diện: Dịch Trực Tiếp (Live Translate) khi gọi điện, Trợ Lý Chat (Chat Assist) gợi ý văn phong, Khoanh Vùng Tìm Kiếm (Circle to Search) hợp tác với Google, và Tóm Tắt Ghi Chú (Note Assist). Galaxy S24 cũng là dòng đầu tiên của Samsung cam kết 7 năm cập nhật lớn, ngang bằng với Google Pixel. Về bảo mật, iPhone dùng Face ID 3D an toàn tuyệt đối, trong khi Galaxy S24 dùng cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình nhanh, chính xác và tiện lợi hơn khi đeo khẩu trang.
So sánh giá bán tại Việt Nam
Tại thị trường chính hãng Việt Nam năm 2026, Samsung Galaxy S24 có mức giá dễ tiếp cận hơn. Phiên bản 128 GB của Galaxy S24 có giá khoảng 20.990.000đ, thấp hơn gần 2.000.000đ so với iPhone 16 128 GB là 22.990.000đ. Ở phiên bản dung lượng cao, khoảng cách càng nới rộng: Galaxy S24 256 GB giá 22.490.000đ trong khi iPhone 16 256 GB là 25.990.000đ, chênh lệch tới 3.500.000đ. Phiên bản 512 GB của Galaxy S24 là 26.490.000đ, thấp hơn đáng kể so với 31.990.000đ của iPhone 16. Ngoài ra, Samsung thường có nhiều chương trình thu cũ đổi mới, quà tặng Galaxy Buds hoặc giảm giá qua các kênh bán lẻ, giúp giá thực tế còn thấp hơn nữa. iPhone 16 giữ giá tốt hơn theo thời gian, khả năng thanh khoản cao và ít mất giá khi bán lại sau 1-2 năm sử dụng.
Nên mua iPhone 16 hay Samsung Galaxy S24?
Việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái và ưu tiên cá nhân của bạn.
- Ưu điểm iPhone 16:
- Hiệu năng đơn nhân mạnh nhất phân khúc, tối ưu tuyệt vời cho Apple Intelligence và game nặng
- Hệ sinh thái iOS đồng bộ, cập nhật lâu dài, bảo mật Face ID hàng đầu
- Quay video Dolby Vision 4K 60fps chuyên nghiệp, màu sắc trung thực
- Nút Action Button và Camera Control tiện lợi, kháng nước 6 mét vượt trội
- Giữ giá tốt, dễ bán lại
- Nhược điểm iPhone 16:
- Màn hình chỉ 60Hz, kém mượt so với đối thủ
- Không có camera tele, tốc độ sạc và truyền dữ liệu USB 2.0 chậm
- Giá bán chính hãng cao hơn đáng kể
- Ưu điểm Samsung Galaxy S24:
- Màn hình Dynamic AMOLED 2X 120Hz LTPO siêu mượt, độ sáng 2600 nits
- Cụm 3 camera linh hoạt với zoom quang 3x, quay video 8K
- Galaxy AI đa dạng, Circle to Search, dịch trực tiếp khi gọi điện
- Pin 4000 mAh, có sạc ngược không dây, USB 3.2 tốc độ cao
- Giá bán hấp dẫn hơn, nhiều khuyến mãi, 7 năm cập nhật phần mềm
- Nhược điểm Samsung Galaxy S24:
- Chip Exynos 2400 nóng hơn và kém ổn định hơn A18 khi chơi game nặng lâu dài
- Chất lượng quay video và độ trung thực màu sắc chưa bằng iPhone
- Hệ sinh thái chưa đồng bộ chặt chẽ như Apple
Kết luận: Bạn nên chọn iPhone 16 nếu bạn đã ở trong hệ sinh thái Apple, ưu tiên sự ổn định lâu dài, hiệu năng đỉnh cao, khả năng quay video chuyên nghiệp và giá trị bán lại cao. Ngược lại, hãy chọn Samsung Galaxy S24 nếu bạn yêu thích màn hình 120Hz mượt mà, cần camera tele linh hoạt để chụp xa, muốn trải nghiệm các tính năng Galaxy AI thực dụng và tìm kiếm một flagship có mức giá hợp lý hơn với pin lớn và sạc ngược tiện lợi. Cả hai đều là những lựa chọn xuất sắc trong tầm giá 20 - 26 triệu đồng, và quyết định cuối cùng nên dựa trên trải nghiệm thực tế tại cửa hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. iPhone 16 và Samsung Galaxy S24, máy nào có màn hình đẹp hơn?
Galaxy S24 có lợi thế với màn hình Dynamic AMOLED 2X 120Hz LTPO mượt mà và độ sáng 2600 nits, trong khi iPhone 16 chỉ có 60Hz nhưng lại có độ chính xác màu cao và mật độ điểm ảnh 460 ppi nhỉnh hơn.
2. Hiệu năng Apple A18 và Exynos 2400, chip nào mạnh hơn?
Apple A18 mạnh hơn đáng kể về hiệu năng đơn nhân và GPU, cho điểm Geekbench và khả năng chơi game ổn định hơn. Exynos 2400 có 10 nhân, xử lý đa nhiệm và AI tốt nhưng nóng hơn khi tải nặng kéo dài.
3. Camera tele 3x trên Galaxy S24 có quan trọng không?
Có, nếu bạn thường xuyên chụp chân dung, sự kiện hoặc phong cảnh ở xa. iPhone 16 không có camera tele, chỉ zoom kỹ thuật số 2x bằng crop cảm biến nên độ chi tiết kém hơn khi zoom xa.
4. Pin và sạc của hai máy, máy nào tốt hơn?
Galaxy S24 có pin 4000 mAh lớn hơn và có sạc ngược không dây 4,5W, trong khi iPhone 16 có pin 3561 mAh nhưng tối ưu iOS tốt nên thời lượng tương đương. Cả hai đều sạc nhanh 25W khoảng 50% trong 30 phút.
5. Nên mua iPhone 16 hay Galaxy S24 để dùng lâu dài 4-5 năm?
Cả hai đều hỗ trợ lâu dài: iPhone 16 khoảng 5-6 năm cập nhật iOS, Galaxy S24 cam kết 7 năm cập nhật Android và bảo mật. Nếu ưu tiên giữ giá và hệ sinh thái Apple, chọn iPhone 16; nếu ưu tiên giá tốt và tính năng AI, chọn Galaxy S24.
6. Giá bán chính hãng tại Việt Nam hiện nay chênh lệch bao nhiêu?
Galaxy S24 rẻ hơn iPhone 16 từ 2.000.000đ đến 5.500.000đ tùy phiên bản. Cụ thể, bản 256 GB Galaxy S24 khoảng 22.490.000đ, trong khi iPhone 16 256 GB khoảng 25.990.000đ.