Thanh Hằng Biên tập viên công nghệ
So sánh MacBook Air M3 vs MacBook Air M2 — Đâu là lựa chọn tốt hơn?

So sánh MacBook Air M3 vs MacBook Air M2 | WAW.asia

Tác giả: Thanh Hằng — Biên tập viên công nghệ | Năm: 2026

Trong phân khúc laptop mỏng nhẹ cao cấp, MacBook Air luôn là chuẩn mực về tính di động và hiệu năng. Khi Apple ra mắt MacBook Air M3 vào đầu năm 2024, nhiều người dùng đang sở hữu hoặc có ý định mua MacBook Air M2 đã đặt ra câu hỏi lớn: liệu nâng cấp lên M3 có thực sự đáng giá? Bài viết so sánh chi tiết giữa MacBook Air M3 vs MacBook Air M2 dưới đây sẽ giúp bạn đánh giá toàn diện từ thiết kế, màn hình, hiệu năng, pin cho đến giá bán tại Việt Nam năm 2026, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.

Thông số MacBook Air M3 MacBook Air M2
MẠNG & KẾT NỐI
Công nghệ mạng (2G/3G/4G/5G) Không hỗ trợ mạng di động Không hỗ trợ mạng di động
Wi-Fi (chuẩn, băng tần) Wi-Fi 6E (802.11ax), băng tần 2,4GHz / 5GHz / 6GHz, MIMO Wi-Fi 6 (802.11ax), băng tần 2,4GHz / 5GHz, MIMO
Bluetooth Bluetooth 5.3 Bluetooth 5.0
NFC Không hỗ trợ Không hỗ trợ
USB (loại, tốc độ) 2 cổng Thunderbolt / USB 4 (tốc độ tới 40Gb/s), 1 cổng MagSafe 3, 1 cổng tai nghe 3,5mm 2 cổng Thunderbolt / USB 4 (tốc độ tới 40Gb/s), 1 cổng MagSafe 3, 1 cổng tai nghe 3,5mm
THIẾT KẾ & THÂN MÁY
Kích thước (mm): dài × rộng × dày 304,1 × 215 × 11,3 (bản 13,6 inch)
340,4 × 237,6 × 11,5 (bản 15,3 inch)
304,1 × 215 × 11,3 (bản 13,6 inch)
340,4 × 237,6 × 11,5 (bản 15,3 inch)
Trọng lượng (gram) 1.240g (13,6 inch) / 1.510g (15,3 inch) 1.240g (13,6 inch) / 1.510g (15,3 inch)
Chất liệu (khung, mặt lưng, mặt trước) Vỏ nhôm nguyên khối tái chế 100%, mặt đáy nhôm, mặt trước kính tràn viền Vỏ nhôm nguyên khối tái chế 100%, mặt đáy nhôm, mặt trước kính tràn viền
Chuẩn kháng nước/bụi (IP68, IP67...) Không có chuẩn kháng nước/bụi chính thức Không có chuẩn kháng nước/bụi chính thức
SIM (Nano SIM, eSIM) Không hỗ trợ Không hỗ trợ
MÀN HÌNH
Công nghệ Liquid Retina, IPS LED-backlit, True Tone, Dải màu rộng P3 Liquid Retina, IPS LED-backlit, True Tone, Dải màu rộng P3
Kích thước (inch), Độ phân giải (pixels) 13,6 inch (2560 × 1664, 224 ppi) / 15,3 inch (2880 × 1864, 224 ppi) 13,6 inch (2560 × 1664, 224 ppi) / 15,3 inch (2880 × 1864, 224 ppi)
Tần số quét (Hz), Độ sáng tối đa (nits) 60Hz, 500 nits 60Hz, 500 nits
Kính bảo vệ Kính cường lực, lớp phủ chống lóa Kính cường lực, lớp phủ chống lóa
CHIPSET & HIỆU NĂNG
Vi xử lý (tên chip, tiến trình nm) Apple M3, tiến trình 3nm Apple M2, tiến trình 5nm
CPU (số nhân, xung nhịp GHz), GPU CPU 8 nhân (4 nhân hiệu năng + 4 nhân tiết kiệm điện), GPU 8 nhân hoặc 10 nhân (hỗ trợ Ray Tracing, Mesh Shading) CPU 8 nhân (4 nhân hiệu năng + 4 nhân tiết kiệm điện), GPU 8 nhân hoặc 10 nhân
RAM (GB), Bộ nhớ trong (GB) RAM thống nhất 8GB / 16GB / 24GB, SSD 256GB / 512GB / 1TB / 2TB RAM thống nhất 8GB / 16GB / 24GB, SSD 256GB / 512GB / 1TB / 2TB
Điểm Geekbench 6 / Antutu Geekbench 6: ~3.080 đơn nhân / ~12.100 đa nhân
Không có điểm Antutu (không áp dụng cho macOS)
Geekbench 6: ~2.595 đơn nhân / ~9.850 đa nhân
Không có điểm Antutu (không áp dụng cho macOS)
CAMERA SAU
Camera chính (MP, khẩu độ, OIS) Không trang bị camera sau Không trang bị camera sau
Camera góc siêu rộng Không trang bị Không trang bị
Camera tele/macro (MP, zoom quang) Không trang bị Không trang bị
Quay video Không hỗ trợ (chỉ có camera trước) Không hỗ trợ (chỉ có camera trước)
CAMERA TRƯỚC
Độ phân giải (MP, khẩu độ) 1080p Full HD FaceTime HD, khẩu độ f/2.0 1080p Full HD FaceTime HD, khẩu độ f/2.0
Quay video, Tính năng Quay 1080p, bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến, hỗ trợ Center Stage (bản cập nhật macOS mới), 3 micro tích hợp Quay 1080p, bộ xử lý tín hiệu hình ảnh tiên tiến, 3 micro tích hợp
PIN & SẠC
Dung lượng (mAh / Wh) 52,6Wh (tương đương ~5.200mAh) cho bản 13,6 inch
66,5Wh cho bản 15,3 inch, xem video tới 18 giờ
52,6Wh (tương đương ~5.200mAh) cho bản 13,6 inch
66,5Wh cho bản 15,3 inch, xem video tới 18 giờ
Sạc có dây (W) 30W (bản 256GB), 35W Dual USB-C hoặc 70W tùy chọn, sạc nhanh 50% trong 30 phút với củ 67W 30W (bản 256GB), 35W Dual USB-C hoặc 67W tùy chọn, sạc nhanh 50% trong 30 phút với củ 67W
Sạc không dây (W), Sạc ngược Không hỗ trợ sạc không dây, không hỗ trợ sạc ngược Không hỗ trợ sạc không dây, không hỗ trợ sạc ngược
ÂM THANH & KHÁC
Loa stereo/mono, Jack 3.5mm Hệ thống 4 loa, hỗ trợ Spatial Audio và Dolby Atmos, có Jack 3,5mm hỗ trợ tai nghe trở kháng cao Hệ thống 4 loa, hỗ trợ Spatial Audio và Dolby Atmos, có Jack 3,5mm hỗ trợ tai nghe trở kháng cao
Cảm biến (vân tay, gia tốc...) Touch ID tích hợp nút nguồn, cảm biến ánh sáng môi trường, gia tốc kế Touch ID tích hợp nút nguồn, cảm biến ánh sáng môi trường, gia tốc kế
GIÁ BÁN TẠI VIỆT NAM (CHÍNH HÃNG 2026)
Giá chính hãng VNĐ 13,6 inch 8GB/256GB: 24.990.000đ
13,6 inch 8GB/512GB: 28.990.000đ
13,6 inch 16GB/512GB: 32.990.000đ
15,3 inch 8GB/256GB: 29.990.000đ
13,6 inch 8GB/256GB: 19.990.000đ
13,6 inch 8GB/512GB: 23.990.000đ
15,3 inch 8GB/256GB: 24.990.000đ
15,3 inch 8GB/512GB: 27.990.000đ

So sánh thiết kế và chất lượng gia công

Về mặt thiết kế, MacBook Air M3 và MacBook Air M2 gần như giống hệt nhau, bởi Apple đã thực hiện cuộc đại tu thiết kế lớn nhất cho dòng Air trên thế hệ M2 và tiếp tục duy trì ngôn ngữ này cho M3. Cả hai đều từ bỏ kiểu dáng nêm truyền thống để chuyển sang thiết kế phẳng, vuông vức hiện đại tương tự dòng MacBook Pro 14 inch. Vỏ máy được chế tác từ nhôm nguyên khối tái chế 100%, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn, sang trọng và cực kỳ bền bỉ.

Kích thước và trọng lượng của hai thế hệ được giữ nguyên tuyệt đối. Phiên bản 13,6 inch có độ dày chỉ 11,3mm và nặng 1,24kg, trong khi bản 15,3 inch nặng 1,51kg và dày 11,5mm. Đây vẫn là những con số ấn tượng hàng đầu trong phân khúc ultrabook, giúp người dùng dễ dàng mang theo khi di chuyển, làm việc tại quán cà phê hay trong những chuyến công tác dài ngày. Cả hai đều có notch tai thỏ chứa camera, bàn phím Magic Keyboard với hàng phím chức năng kích thước đầy đủ, bàn di chuột Force Touch lớn và hệ thống Touch ID tích hợp ở nút nguồn.

Sự khác biệt duy nhất về ngoại hình nằm ở tùy chọn màu sắc và khả năng chống bám vân tay. MacBook Air M3 đã được Apple bổ sung lớp phủ anode mới trên màu Midnight (Đêm Xanh Thẳm), giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng bám vân tay so với màu Midnight trên M2 vốn bị người dùng phàn nàn khá nhiều. Ngoài ra, các màu Starlight, Space Gray và Silver vẫn được giữ nguyên. Cả hai thế hệ đều không có chuẩn kháng nước hay kháng bụi, vì vậy người dùng vẫn cần cẩn trọng khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt.

Nhận định về thiết kế

Nếu đặt hai máy cạnh nhau, rất khó để phân biệt MacBook Air M3 và M2 nếu không nhìn vào thông tin hệ thống. Chất lượng gia công của cả hai đều đạt mức hoàn thiện xuất sắc, không có chi tiết thừa, bản lề chắc chắn mở được bằng một tay. Do đó, về mặt thẩm mỹ và tính di động, hai sản phẩm được xem là tương đương nhau.

So sánh màn hình hiển thị

Cả MacBook Air M3 và M2 đều được trang bị màn hình Liquid Retina tuyệt đẹp với kích thước 13,6 inch và 15,3 inch tùy phiên bản. Tấm nền IPS có độ phân giải 2560 × 1664 pixel (bản 13,6 inch) và 2880 × 1864 pixel (bản 15,3 inch), mật độ điểm ảnh 224 ppi, cho hình ảnh sắc nét, văn bản mịn màng và không bị rỗ.

Độ sáng tối đa của cả hai đều đạt 500 nits, hỗ trợ dải màu rộng P3 và công nghệ True Tone tự động điều chỉnh cân bằng trắng theo môi trường xung quanh. Điều này mang lại trải nghiệm xem phim, chỉnh sửa ảnh và làm việc văn phòng rất dễ chịu, màu sắc chính xác và trung thực. Tần số quét của cả hai vẫn là 60Hz, chưa được nâng lên 120Hz ProMotion như trên dòng Pro, đây là một điểm trừ nhỏ nhưng không ảnh hưởng nhiều đến đại đa số người dùng phổ thông.

Điểm khác biệt lớn nhất về màn hình không nằm ở chất lượng tấm nền mà nằm ở khả năng xuất hình ảnh ra màn hình ngoài. MacBook Air M2 chỉ hỗ trợ xuất ra một màn hình ngoài độ phân giải tối đa 6K ở 60Hz khi màn hình laptop đang bật. Trong khi đó, MacBook Air M3 đã khắc phục được hạn chế này: khi gập máy lại (chế độ clamshell), M3 có thể xuất đồng thời ra hai màn hình ngoài 6K, hoặc một màn hình 6K và một màn hình 5K. Đây là nâng cấp cực kỳ quan trọng đối với những người làm công việc đa nhiệm, lập trình viên hoặc dân sáng tạo nội dung cần không gian làm việc rộng. Khi mở nắp máy, M3 vẫn chỉ hỗ trợ một màn hình ngoài như M2.

Về khả năng hiển thị ngoài trời và góc nhìn, cả hai đều cho chất lượng tương đương, viền màn hình mỏng đều ở ba cạnh, mang lại tỷ lệ màn hình trên thân máy rất cao.

So sánh hiệu năng và vi xử lý

Đây là hạng mục có sự khác biệt rõ rệt nhất giữa hai thế hệ. MacBook Air M2 sử dụng chip M2 được sản xuất trên tiến trình 5nm thế hệ thứ hai, trong khi MacBook Air M3 được nâng cấp lên chip M3 với tiến trình 3nm tiên tiến nhất của Apple. Nhờ tiến trình mới, M3 không chỉ mạnh hơn mà còn tiết kiệm điện năng tốt hơn.

Cả hai chip đều có CPU 8 nhân (4 nhân hiệu năng cao và 4 nhân tiết kiệm điện) và GPU tùy chọn 8 hoặc 10 nhân. Tuy nhiên, GPU trên M3 được bổ sung hai công nghệ đồ họa hoàn toàn mới là Dynamic Caching, Ray Tracing tăng tốc phần cứng và Mesh Shading. Điều này giúp M3 xử lý các tác vụ đồ họa, chơi game và render video mượt mà hơn đáng kể, đặc biệt trong các tựa game AAA có hỗ trợ Ray Tracing.

Theo kết quả Geekbench 6 thực tế, MacBook Air M3 đạt khoảng 3.080 điểm đơn nhân và 12.100 điểm đa nhân, cao hơn khoảng 18-20% so với mức 2.595 điểm đơn nhân và 9.850 điểm đa nhân của M2. Với các tác vụ hàng ngày như lướt web, soạn thảo văn bản, xem video 4K, sự chênh lệch này khó nhận ra. Nhưng khi bạn biên tập video 4K trên Final Cut Pro, chỉnh sửa ảnh RAW dung lượng lớn trên Lightroom, biên dịch code hoặc chạy máy ảo, M3 cho thời gian hoàn thành nhanh hơn từ 15 đến 25%.

Một cải tiến quan trọng khác là Neural Engine 16 nhân trên M3 được nâng cấp cho khả năng xử lý các tác vụ trí tuệ nhân tạo và học máy nhanh hơn tới 60% so với M1 và khoảng 15% so với M2. Trong bối cảnh macOS Sequoia và các tính năng Apple Intelligence ngày càng phổ biến vào năm 2026, lợi thế này sẽ ngày càng rõ rệt. Cả hai đều hỗ trợ RAM thống nhất 8GB, 16GB và tối đa 24GB, cùng SSD từ 256GB đến 2TB. Tuy nhiên, Apple đã cải thiện tốc độ SSD trên bản 256GB của M3, khắc phục tình trạng SSD chậm do chỉ dùng một chip NAND như trên M2 256GB. Khả năng kết nối cũng được nâng cấp với Wi-Fi 6E cho tốc độ nhanh hơn và ổn định hơn khi so với Wi-Fi 6 trên M2, cùng Bluetooth 5.3 tiết kiệm pin hơn Bluetooth 5.0.

Nhiệt độ và độ ồn

Cả MacBook Air M3 và M2 đều có thiết kế không quạt (fanless), hoạt động hoàn toàn im lặng. Nhờ tiến trình 3nm, M3 kiểm soát nhiệt độ tốt hơn một chút khi chạy tác vụ nặng kéo dài, ít bị giảm xung nhịp (thermal throttling) hơn so với M2.

So sánh hệ thống camera

Khác với smartphone hay GSMArena thường đánh giá camera sau, MacBook Air là dòng laptop và hoàn toàn không được trang bị camera sau. Do đó, hạng mục này chúng ta sẽ tập trung vào camera trước FaceTime HD.

Cả MacBook Air M3 và MacBook Air M2 đều sở hữu camera 1080p Full HD với khẩu độ lớn, cho chất lượng hình ảnh khi gọi video call sáng và chi tiết hơn rất nhiều so với camera 720p trên thế hệ M1 trước đó. Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) tiên tiến trên cả hai chip M2 và M3 giúp cải thiện khả năng cân bằng trắng, giảm nhiễu và tái tạo màu da tự nhiên hơn khi họp trực tuyến qua FaceTime, Zoom hay Google Meet.

Đi kèm là hệ thống 3 micro chuẩn studio với công nghệ beamforming, giúp lọc tiếng ồn và thu giọng nói rõ ràng. Hệ thống 4 loa hỗ trợ Spatial Audio cũng được giữ nguyên trên cả hai. Sự khác biệt nhỏ là trên macOS Sonoma và Sequoia mới, MacBook Air M3 được tối ưu tốt hơn cho tính năng Center Stage giả lập qua phần mềm và khả năng khử tiếng ồn bằng AI nhờ Neural Engine mạnh hơn, nhưng về phần cứng camera, hai máy là giống hệt nhau. Không có Face ID trên cả hai, người dùng vẫn sẽ mở khóa bằng Touch ID.

So sánh pin và công nghệ sạc

Thời lượng pin luôn là điểm mạnh truyền thống của MacBook Air. Cả MacBook Air M3 và M2 bản 13,6 inch đều được trang bị viên pin 52,6Wh, trong khi bản 15,3 inch là 66,5Wh. Apple công bố cả hai đều cho thời gian xem video liên tục lên tới 18 giờ và lướt web qua Wi-Fi tới 15 giờ. Trải nghiệm thực tế năm 2026 cho thấy con số này hoàn toàn chính xác với độ sáng 50% và các tác vụ hỗn hợp.

Nhờ tiến trình 3nm tiết kiệm điện hơn, MacBook Air M3 nhỉnh hơn M2 khoảng 30 đến 45 phút khi thực hiện cùng một kịch bản sử dụng hỗn hợp, tuy nhiên sự khác biệt này không quá lớn để trở thành yếu tố quyết định. Cả hai đều không hỗ trợ sạc không dây hay sạc ngược.

Về công nghệ sạc, cả hai đều sử dụng cổng MagSafe 3 tiện lợi với khả năng hút nam châm, giúp bảo vệ máy khi vô tình vấp phải dây sạc. Cây sạc đi kèm mặc định là củ 30W cho bản 256GB (sạc đầy trong khoảng 2 giờ), và người dùng có thể tùy chọn nâng cấp lên củ sạc nhanh 67W hoặc 70W để sạc 50% pin chỉ trong 30 phút. Phiên bản 512GB trở lên của cả hai đều được tặng kèm củ sạc Dual USB-C 35W, cho phép sạc đồng thời MacBook và iPhone. Tốc độ sạc của hai thế hệ là tương đương nhau.

So sánh phần mềm và tính năng

Cả MacBook Air M3 và M2 khi mua mới trong năm 2026 đều được cài sẵn macOS Sequoia và sẵn sàng cập nhật lên các phiên bản macOS mới nhất trong ít nhất 5 đến 7 năm tới. Trải nghiệm phần mềm, giao diện, tính năng Continuity với iPhone, iPad là giống hệt nhau.

Tuy nhiên, MacBook Air M3 có lợi thế dài hạn hơn. Nhờ kiến trúc GPU mới và Neural Engine mạnh hơn, M3 sẽ được ưu tiên hỗ trợ các tính năng Apple Intelligence, xử lý AI tạo sinh cục bộ, và các tựa game mới yêu cầu Ray Tracing trong tương lai. Apple cũng thường hỗ trợ cập nhật hệ điều hành cho chip mới lâu hơn khoảng một năm so với chip cũ. Ngoài ra, khả năng hỗ trợ hai màn hình ngoài khi gập máy và Wi-Fi 6E của M3 là những lợi thế về tính năng mà M2 không thể có được dù cập nhật phần mềm.

Về khả năng tương thích phần mềm chuyên nghiệp như Adobe Creative Cloud, Microsoft Office, DaVinci Resolve, cả hai đều chạy mượt mà nhờ kiến trúc Apple Silicon. Nhưng với các dự án nặng, M3 sẽ cho thời gian xuất file nhanh hơn và khả năng xem trước mượt mà hơn.

So sánh giá bán tại Việt Nam

Tính đến đầu năm 2026, giá bán chính hãng tại các hệ thống lớn như FPT Shop, TopZone, CellphoneS đã có sự phân hóa rõ rệt. MacBook Air M2 đã trở thành lựa chọn giá rẻ hấp dẫn sau khi M3 ra mắt.

MacBook Air M2 13,6 inch bản 8GB/256GB hiện chỉ còn khoảng 19.990.000đ, bản 8GB/512GB khoảng 23.990.000đ. Trong khi đó, MacBook Air M3 13,6 inch bản 8GB/256GB có giá khoảng 24.990.000đ, cao hơn M2 khoảng 5.000.000đ. Bản 15,3 inch của M2 có giá từ 24.990.000đ, còn M3 15,3 inch từ 29.990.000đ. Mức chênh lệch này sẽ dao động tùy theo chương trình khuyến mãi và màu sắc.

Với ngân sách hạn chế, MacBook Air M2 vẫn là món hời lớn, mang lại 90% trải nghiệm của M3 với mức giá tiết kiệm hơn đáng kể. Ngược lại, nếu bạn cần cấu hình 16GB RAM, MacBook Air M3 thường có giá tốt hơn khi Apple đã đưa tùy chọn 16GB thành cấu hình phổ biến hơn.

Nên mua MacBook Air M3 hay MacBook Air M2?

Việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của bạn.

Ưu và nhược điểm MacBook Air M3

Ưu và nhược điểm MacBook Air M2

Khuyến nghị lựa chọn

Bạn nên mua MacBook Air M3 nếu: Bạn là sinh viên công nghệ, lập trình viên, người làm sáng tạo nội dung cần xuất ra 2 màn hình ngoài, thường xuyên chỉnh sửa video 4K, chơi game hoặc muốn sử dụng các tính năng AI mới nhất. Bạn cũng nên chọn M3 nếu muốn sử dụng máy lâu dài từ 5 năm trở lên và cần Wi-Fi 6E tốc độ cao.

Bạn nên mua MacBook Air M2 nếu: Bạn là học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng với nhu cầu chính là học tập, làm việc với Word, Excel, PowerPoint, lướt web, xem phim và họp trực tuyến. Với mức giá rẻ hơn 5 triệu đồng, MacBook Air M2 mang lại giá trị trên giá thành vượt trội và vẫn đáp ứng hoàn hảo mọi nhu cầu phổ thông trong nhiều năm tới.

Kết luận: MacBook Air M3 là bản nâng cấp về hiệu năng và tính năng kết nối, trong khi MacBook Air M2 là lựa chọn tiết kiệm thông minh. Nếu ngân sách dư dả và cần hiệu năng tối đa, hãy chọn M3. Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí mà vẫn có trải nghiệm MacBook Air mỏng nhẹ, cao cấp, M2 chính là lựa chọn hợp lý nhất trong năm 2026.

Câu hỏi thường gặp

MacBook Air M3 mạnh hơn MacBook Air M2 bao nhiêu phần trăm?
Trên bài kiểm tra Geekbench 6, MacBook Air M3 mạnh hơn M2 khoảng 18% đơn nhân và 20% đa nhân. Với các tác vụ đồ họa có Ray Tracing, mức chênh lệch có thể lên tới 30-40% nhờ GPU kiến trúc mới.
Thiết kế của MacBook Air M3 và M2 có khác nhau không?
Không, hai máy có thiết kế, kích thước và trọng lượng giống hệt nhau. Điểm khác duy nhất là lớp phủ chống bám vân tay mới trên màu Midnight của MacBook Air M3 giúp máy sạch hơn khi sử dụng.
MacBook Air M3 có hỗ trợ xuất ra 2 màn hình rời không?
Có, nhưng chỉ khi bạn gập máy lại (chế độ clamshell). Khi đó M3 hỗ trợ 2 màn hình ngoài độ phân giải 6K. Khi mở nắp máy, cả M3 và M2 đều chỉ hỗ trợ 1 màn hình ngoài.
Thời lượng pin của MacBook Air M3 có lâu hơn M2 không?
Cả hai đều được Apple công bố 18 giờ xem video. Thực tế M3 nhỉnh hơn M2 khoảng 30-45 phút nhờ tiến trình 3nm tiết kiệm điện hơn, nhưng sự khác biệt không quá lớn.
Năm 2026 có nên mua MacBook Air M2 để tiết kiệm chi phí không?
Rất nên. MacBook Air M2 vẫn cực kỳ mạnh mẽ cho nhu cầu văn phòng, học tập và giải trí, màn hình đẹp và pin trâu. Với giá rẻ hơn M3 khoảng 5 triệu đồng, đây là lựa chọn có giá trị tốt nhất cho đa số người dùng phổ thông.
MacBook Air M3 có Wi-Fi 6E khác gì so với Wi-Fi 6 trên M2?
Wi-Fi 6E trên M3 bổ sung thêm băng tần 6GHz bên cạnh 2,4GHz và 5GHz, cho tốc độ lý thuyết cao hơn, độ trễ thấp hơn và ít bị nhiễu hơn, đặc biệt hữu ích khi bạn sử dụng router Wi-Fi 6E trong môi trường đông thiết bị.