Samsung Galaxy A35 vs Samsung Galaxy A25 | WAW.asia
Nếu bạn đang phân vân giữa hai mẫu tầm trung nổi bật của Samsung, bài viết so sánh Samsung Galaxy A35 vs Samsung Galaxy A25 này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất. Cả hai đều sở hữu thiết kế Key Island đặc trưng, màn hình Super AMOLED 120Hz và viên pin 5.000mAh, nhưng sự khác biệt về chất liệu hoàn thiện, vi xử lý Exynos, khả năng kháng nước và hệ thống camera sẽ quyết định đâu là lựa chọn đáng giá hơn với nhu cầu và ngân sách của bạn trong năm 2026.
| Thông số | Samsung Galaxy A35 | Samsung Galaxy A25 |
|---|---|---|
| MẠNG & KẾT NỐI | ||
| Công nghệ mạng | GSM / HSPA / LTE / 5G (SA/NSA, Sub6) | GSM / HSPA / LTE / 5G (SA/NSA, Sub6) |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11 a/b/g/n/ac/ax), băng tần kép, Wi-Fi Direct | Wi-Fi 5 (802.11 a/b/g/n/ac), băng tần kép, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth / NFC / USB | Bluetooth 5.3 (A2DP, LE); NFC có (tùy thị trường); USB Type-C 2.0, OTG | Bluetooth 5.3 (A2DP, LE); NFC có (tùy thị trường); USB Type-C 2.0, OTG |
| THIẾT KẾ & THÂN MÁY | ||
| Kích thước (dài × rộng × dày) | 161,7 × 78,0 × 8,2 mm | 161,0 × 76,5 × 8,3 mm |
| Trọng lượng | 209 gram | 197 gram |
| Chất liệu | Khung viền nhựa, mặt lưng kính, mặt trước kính cường lực Gorilla Glass Victus+ | Khung viền nhựa, mặt lưng nhựa, mặt trước kính |
| Chuẩn kháng nước / bụi | IP67 (kháng nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút) | Không có chuẩn kháng nước chính thức |
| SIM | Nano-SIM + eSIM hoặc 2 Nano-SIM lai (dual standby) | 2 Nano-SIM (dual standby) + khe thẻ nhớ microSD riêng |
| MÀN HÌNH | ||
| Công nghệ | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Kích thước / Độ phân giải | 6,6 inch, 1080 × 2340 pixels (FHD+), tỷ lệ 19,5:9, mật độ ~390 ppi | 6,5 inch, 1080 × 2340 pixels (FHD+), tỷ lệ 19,5:9, mật độ ~396 ppi |
| Tần số quét / Độ sáng tối đa | 120Hz, độ sáng tối đa 1000 nits (HBM), Vision Booster | 120Hz, độ sáng tối đa 1000 nits (HBM), Vision Booster |
| Kính bảo vệ | Gorilla Glass Victus+ | Không công bố (kính cường lực thông thường) |
| CHIPSET & HIỆU NĂNG | ||
| Vi xử lý (tiến trình) | Exynos 1380 (5nm) | Exynos 1280 (5nm) |
| CPU / GPU | CPU 8 nhân (4×2,4 GHz Cortex-A78 & 4×2,0 GHz Cortex-A55); GPU Mali-G68 MP5 | CPU 8 nhân (2×2,4 GHz Cortex-A78 & 6×2,0 GHz Cortex-A55); GPU Mali-G68 MP4 |
| RAM / Bộ nhớ trong | 6GB/8GB RAM; 128GB/256GB UFS 2.1, hỗ trợ microSDXC tới 1TB | 6GB/8GB RAM; 128GB/256GB UFS 2.1, hỗ trợ microSDXC tới 1TB |
| Điểm Antutu / Geekbench 6 | Antutu ~590.000 - 610.000; Geekbench 6: ~1.025 điểm đơn nhân / ~2.845 điểm đa nhân | Antutu ~430.000 - 465.000; Geekbench 6: ~975 điểm đơn nhân / ~2.090 điểm đa nhân |
| CAMERA SAU | ||
| Camera chính | 50MP, f/1.8, 24mm (góc rộng), PDAF, chống rung quang học OIS, kích thước cảm biến 1/1,96 inch | 50MP, f/1.8, PDAF, chống rung quang học OIS, kích thước cảm biến 1/1,96 inch |
| Camera góc siêu rộng | 8MP, f/2.2, 123˚ | 8MP, f/2.2, 120˚ |
| Camera macro | 5MP, f/2.4 (không có tele) | 2MP, f/2.4 (không có tele) |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, hỗ trợ chống rung OIS + EIS, quay siêu chậm | 4K@30fps, 1080p@30fps, hỗ trợ chống rung OIS |
| CAMERA TRƯỚC | ||
| Độ phân giải / Khẩu độ | 13MP, f/2.2, 1/3,06 inch | 13MP, f/2.2, 1/3,06 inch |
| Quay video / Tính năng | 4K@30fps, 1080p@30fps; không có lấy nét tự động (Fixed Focus) | 1080p@30fps; không có lấy nét tự động (Fixed Focus) |
| PIN & SẠC | ||
| Dung lượng pin | 5.000mAh, Li-Po, không tháo rời | 5.000mAh, Li-Po, không tháo rời |
| Sạc có dây | 25W (sạc đầy ~78 phút, hỗ trợ sạc nhanh PD) | 25W (sạc đầy ~80 phút, hỗ trợ sạc nhanh PD) |
| Sạc không dây / Sạc ngược | Không hỗ trợ / Không hỗ trợ | Không hỗ trợ / Không hỗ trợ |
| ÂM THANH & KHÁC | ||
| Loa / Jack 3.5mm | Loa kép stereo, không có jack 3.5mm | Loa đơn, có jack tai nghe 3.5mm |
| Cảm biến | Vân tay quang học dưới màn hình, gia tốc, con quay hồi chuyển, la bàn, tiệm cận ảo | Vân tay cạnh viền (nút nguồn), gia tốc, con quay hồi chuyển, la bàn, tiệm cận ảo |
| GIÁ BÁN TẠI VIỆT NAM (Chính hãng, 2026) | ||
| Phiên bản 6GB/128GB | 7.490.000đ | 5.490.000đ |
| Phiên bản 8GB/128GB | 8.290.000đ | 5.990.000đ |
| Phiên bản 8GB/256GB | 9.190.000đ | 6.490.000đ |
So sánh thiết kế và chất lượng gia công
Samsung đã thống nhất ngôn ngữ thiết kế Key Island trên cả hai sản phẩm, với cụm phím nguồn và âm lượng được làm nổi nhẹ trên khung viền phẳng, tạo cảm giác cầm nắm chắc chắn và dễ thao tác. Tuy nhiên, khi đặt cạnh nhau, Galaxy A35 cho thấy sự cao cấp rõ rệt hơn. Mặt lưng của A35 được hoàn thiện bằng kính bóng, kết hợp với khung viền nhựa được sơn giả kim loại, mang lại vẻ ngoài sang trọng tương tự dòng Galaxy S. Trong khi đó, Galaxy A25 sử dụng hoàn toàn nhựa cho cả khung và mặt lưng, dù vẫn bền bỉ nhưng dễ bám vân tay hơn và cảm giác kém cao cấp khi chạm vào.
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng bảo vệ. Galaxy A35 được trang bị kính cường lực Gorilla Glass Victus+ ở mặt trước, vốn chỉ xuất hiện trên các dòng flagship trước đây, giúp chống trầy xước và va đập tốt hơn đáng kể. Quan trọng hơn, A35 đạt chuẩn kháng nước và bụi IP67, cho phép máy sống sót khi ngâm ở độ sâu 1 mét trong 30 phút — một tính năng cực kỳ hữu ích trong điều kiện khí hậu nóng ẩm và mưa nhiều tại Việt Nam. Galaxy A25 hoàn toàn không có chuẩn IP, người dùng cần cẩn trọng hơn khi sử dụng dưới trời mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
Về kích thước, Galaxy A35 nhỉnh hơn một chút (161,7mm và nặng 209 gram) so với A25 (161mm và 197 gram), do màn hình lớn hơn 0,1 inch và mặt lưng kính. Cảm giác cầm trên tay của A25 nhẹ nhàng và ôm tay hơn, phù hợp với người dùng thích sự gọn nhẹ. Ngược lại, A35 đầm tay và chắc chắn hơn. Vị trí cảm biến vân tay cũng là điểm phân biệt quan trọng: A35 tích hợp vân tay quang học dưới màn hình hiện đại, trong khi A25 đặt vân tay ở cạnh viền tích hợp nút nguồn, tốc độ nhận diện nhanh nhưng kém thời thượng hơn.
So sánh màn hình hiển thị
Cả hai máy đều được Samsung ưu ái trang bị tấm nền Super AMOLED độ phân giải Full HD+ (1080 × 2340 pixels) với tần số quét 120Hz, mang lại trải nghiệm vuốt chạm mượt mà, màu sắc rực rỡ và màu đen sâu đặc trưng. Độ sáng tối đa 1000 nits ở chế độ HBM (High Brightness Mode) kết hợp công nghệ Vision Booster giúp hiển thị ngoài trời nắng gắt vẫn rõ ràng, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng tại Việt Nam.
Chất lượng hiển thị thực tế
Dù thông số gần như tương đồng, trải nghiệm thực tế vẫn có chênh lệch nhỏ. Galaxy A35 sở hữu màn hình 6,6 inch, lớn hơn 0,1 inch so với 6,5 inch của A25, mang lại không gian hiển thị rộng rãi hơn một chút khi xem phim, chơi game hay chia đôi màn hình. Viền màn hình của A35 cũng được làm mỏng đều hơn, đặc biệt là viền dưới, tạo cảm giác tràn viền và cao cấp hơn. Galaxy A25 vẫn còn viền dưới khá dày, đặc trưng của dòng giá rẻ hơn.
Nhờ kính Gorilla Glass Victus+, màn hình của A35 có độ trong và khả năng chống lóa tốt hơn, đồng thời hạn chế trầy xước sau thời gian dài sử dụng không dán cường lực. Cả hai đều hỗ trợ Always On Display, tần số quét thích ứng giúp tiết kiệm pin khi hiển thị nội dung tĩnh. Nếu bạn ưu tiên màn hình lớn, viền mỏng và độ bền cao, Galaxy A35 là lựa chọn vượt trội. Ngược lại, màn hình của A25 vẫn hoàn toàn xuất sắc trong tầm giá dưới 6 triệu đồng và khó có đối thủ nào sánh kịp về độ mượt và độ rực rỡ.
So sánh hiệu năng và vi xử lý
Đây là hạng mục tạo ra sự khác biệt rõ rệt nhất về trải nghiệm dài hạn. Galaxy A35 được trang bị vi xử lý Exynos 1380 sản xuất trên tiến trình 5nm, với 4 nhân hiệu năng cao Cortex-A78 xung nhịp 2,4GHz và 4 nhân tiết kiệm điện Cortex-A55. Trong khi đó, Galaxy A25 dùng Exynos 1280, cũng trên tiến trình 5nm nhưng chỉ có 2 nhân Cortex-A78 và 6 nhân Cortex-A55, cùng GPU Mali-G68 ít nhân hơn (MP4 so với MP5).
Hiệu năng thực tế và khả năng chơi game
Trên các bài kiểm tra chuẩn, Exynos 1380 mạnh hơn khoảng 25-30% so với Exynos 1280. Điểm Antutu của Galaxy A35 đạt gần 600.000 điểm, trong khi A25 chỉ quanh mức 450.000 điểm. Điểm Geekbench đa nhân chênh lệch tới gần 800 điểm. Khi sử dụng thực tế, cả hai đều xử lý mượt mà các tác vụ hàng ngày như lướt mạng xã hội, xem YouTube, gọi video hay đa nhiệm nhiều ứng dụng.
Tuy nhiên, với các tựa game nặng như Genshin Impact, PUBG Mobile hay Call of Duty Mobile ở thiết lập đồ họa cao, Galaxy A35 cho khung hình ổn định hơn, ít giật lag hơn và thời gian tải game nhanh hơn. Hệ thống tản nhiệt của A35 cũng được làm tốt hơn, giúp duy trì hiệu năng ổn định trong thời gian dài. Cả hai máy đều có tùy chọn RAM 6GB hoặc 8GB và bộ nhớ trong 128GB/256GB chuẩn UFS, hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên tới 1TB — một ưu điểm lớn mà nhiều flagship đã loại bỏ. Nếu bạn có nhu cầu chơi game thường xuyên hoặc muốn sử dụng máy ổn định trong 3-4 năm tới, Galaxy A35 xứng đáng với khoản chênh lệch.
So sánh hệ thống camera
Về thông số, cả hai đều sở hữu camera chính 50MP khẩu độ f/1.8 có chống rung quang học OIS, camera góc siêu rộng 8MP và camera trước 13MP. Đây là điểm cộng lớn vì OIS vốn hiếm thấy ở phân khúc dưới 6 triệu, giúp ảnh chụp thiếu sáng ít nhòe hơn và video ổn định hơn.
Chất lượng ảnh chụp và quay video
Camera chính 50MP trên cả hai cho chất lượng ảnh khá tương đồng trong điều kiện đủ sáng, với màu sắc trung thực, chi tiết tốt và dải tương phản động ổn. Tuy nhiên, nhờ bộ xử lý hình ảnh ISP mạnh mẽ hơn của Exynos 1380, Galaxy A35 xử lý HDR tốt hơn, ảnh chụp đêm ít nhiễu hơn và tốc độ lấy nét nhanh hơn. Camera macro là nơi thể hiện rõ sự phân cấp: A35 dùng cảm biến 5MP cho ảnh cận cảnh chi tiết hơn, trong khi A25 chỉ có 2MP mang tính trang trí nhiều hơn, chất lượng thấp và khó lấy nét.
Về quay video, Galaxy A35 hỗ trợ quay 4K@30fps cho cả camera sau và camera trước, đồng thời hỗ trợ quay 1080p@60fps mượt mà. Galaxy A25 chỉ quay được 4K@30fps bằng camera sau và tối đa 1080p@30fps bằng camera trước, thiếu tùy chọn 60fps vốn hữu ích khi quay chuyển động nhanh. Nếu bạn thường xuyên chụp ảnh, quay vlog hay cần một hệ thống camera linh hoạt hơn, Galaxy A35 rõ ràng nhỉnh hơn, đặc biệt là khả năng quay video 4K bằng camera selfie.
So sánh pin và công nghệ sạc
Cả Samsung Galaxy A35 và Galaxy A25 đều được trang bị viên pin dung lượng 5.000mAh, một con số tiêu chuẩn của dòng Galaxy A. Với màn hình AMOLED tiết kiệm điện và vi xử lý 5nm, cả hai đều dễ dàng đạt thời gian sử dụng hỗn hợp từ 1,5 đến 2 ngày với các tác vụ thông thường, và khoảng 7-8 giờ sáng màn hình liên tục (on-screen time) khi lướt web, xem phim.
Tuy nhiên, Exynos 1380 trên Galaxy A35 tối ưu điện năng tốt hơn một chút khi chạy các tác vụ nặng, giúp thời lượng pin khi chơi game nhỉnh hơn khoảng 30-45 phút so với A25. Cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh có dây 25W qua cổng USB Type-C, nhưng không tặng kèm củ sạc trong hộp. Thời gian sạc đầy từ 0% lên 100% mất khoảng 78-80 phút. Đáng tiếc, cả hai đều không hỗ trợ sạc không dây hay sạc ngược, vốn chỉ có trên dòng cao cấp. Nhìn chung, về pin và sạc, hai máy hòa nhau, đều đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cả ngày dài mà không cần lo lắng.
So sánh phần mềm và tính năng
Cả hai đều chạy giao diện One UI 6.1 trên nền Android 14 khi ra mắt, và đã được cập nhật lên One UI 6.1.1 / Android 15 trong năm 2026. Samsung cam kết hỗ trợ rất tốt cho dòng A: Galaxy A35 được cam kết 4 bản cập nhật Android lớn và 5 năm cập nhật bảo mật, trong khi Galaxy A25 cũng được 4 bản cập nhật Android và 4 năm bảo mật. Đây là lợi thế lớn so với các đối thủ cùng tầm giá.
Tính năng nổi bật trên Galaxy A35 bao gồm Samsung Knox Vault giúp bảo vệ dữ liệu an toàn cấp độ phần cứng, hỗ trợ Samsung Pay qua NFC, và đặc biệt là tính năng Circle to Search hay các tính năng Galaxy AI cơ bản đã được cập nhật. Galaxy A25 cũng có Knox Vault và hỗ trợ Samsung Pay, nhưng thiếu một số hiệu ứng hoạt ảnh cao cấp và khả năng kết nối với hệ sinh thái như Quick Share tốc độ cao qua Wi-Fi 6. Ngoài ra, loa stereo trên A35 cho trải nghiệm xem phim, nghe nhạc sống động hơn hẳn loa đơn trên A25, dù A25 lại giữ lại jack tai nghe 3.5mm tiện lợi cho người dùng tai nghe có dây.
So sánh giá bán tại Việt Nam
Tại thị trường Việt Nam năm 2026, sau khi đã ổn định giá và có nhiều chương trình khuyến mãi, khoảng cách giá giữa hai máy vào khoảng 1.800.000đ đến 2.000.000đ cho cùng phiên bản bộ nhớ. Cụ thể, Galaxy A25 phiên bản 6GB/128GB chỉ còn khoảng 5.490.000đ, bản 8GB/128GB là 5.990.000đ và bản cao nhất 8GB/256GB là 6.490.000đ — mức giá cực kỳ cạnh tranh cho một máy có màn hình 120Hz và camera OIS.
Trong khi đó, Galaxy A35 có giá khởi điểm 7.490.000đ cho bản 6GB/128GB, 8.290.000đ cho bản 8GB/128GB và 9.190.000đ cho bản 8GB/256GB. Mức chênh lệch này đổi lại bạn nhận được khung kính, kháng nước IP67, chip mạnh hơn, camera macro tốt hơn và loa stereo. Với ngân sách dưới 6 triệu, Galaxy A25 là lựa chọn hợp lý nhất. Nếu ngân sách cho phép lên tới 7,5 - 8,5 triệu, Galaxy A35 mang lại giá trị cao cấp hơn rõ rệt và đáng đầu tư cho sử dụng lâu dài.
Nên mua Samsung Galaxy A35 hay Samsung Galaxy A25?
Việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào ưu tiên và ngân sách của bạn. Cả hai đều là những sản phẩm tầm trung xuất sắc của Samsung, nhưng hướng tới hai nhóm người dùng khác nhau.
Ưu và nhược điểm Samsung Galaxy A35
- Ưu điểm: Thiết kế kính sang trọng, kháng nước IP67, kính Victus+ bền bỉ, màn hình viền mỏng hơn, hiệu năng Exynos 1380 mạnh hơn 30%, camera macro 5MP hữu dụng, quay video 4K cả camera trước, loa stereo, vân tay dưới màn hình hiện đại, cập nhật phần mềm 5 năm.
- Nhược điểm: Giá cao hơn gần 2 triệu, nặng hơn, không có jack tai nghe 3.5mm, sạc vẫn chỉ 25W.
Ưu và nhược điểm Samsung Galaxy A25
- Ưu điểm: Giá bán cực kỳ hợp lý, vẫn có màn hình Super AMOLED 120Hz rực rỡ, camera chính 50MP có OIS, có jack tai nghe 3.5mm, trọng lượng nhẹ hơn, hỗ trợ thẻ nhớ microSD, hiệu năng đủ dùng cho nhu cầu cơ bản.
- Nhược điểm: Thân nhựa hoàn toàn, không có kháng nước IP, kính màn hình thường, viền màn hình dày hơn, chip Exynos 1280 yếu hơn, camera macro 2MP kém chất lượng, loa đơn, vân tay cạnh viền.
Kết luận: Bạn nên mua Samsung Galaxy A35 nếu ưu tiên sự bền bỉ, cao cấp, cần kháng nước IP67, thường xuyên chơi game, quay video 4K bằng camera trước và muốn sử dụng máy ổn định trong 3-4 năm tới mà không lỗi thời. Ngược lại, bạn nên chọn Samsung Galaxy A25 nếu ngân sách hạn chế dưới 6,5 triệu đồng, nhu cầu chủ yếu là học tập, làm việc, giải trí cơ bản, xem phim, lướt TikTok và cần một chiếc máy có màn hình đẹp, pin trâu, có jack 3.5mm và vẫn được cập nhật lâu dài. Cả hai đều là lựa chọn đáng tiền, nhưng Galaxy A35 là khoản đầu tư đáng giá hơn cho trải nghiệm toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
- Samsung Galaxy A35 và A25 có chống nước không?
- Galaxy A35 có chuẩn kháng nước và bụi IP67, có thể ngâm nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút. Galaxy A25 không có chuẩn kháng nước chính thức, nên cần tránh tiếp xúc với nước.
- Màn hình của Galaxy A35 và A25 có khác nhau nhiều không?
- Cả hai đều dùng tấm nền Super AMOLED 120Hz, độ sáng 1000 nits và độ phân giải FHD+. Tuy nhiên, A35 có màn hình lớn hơn 6,6 inch, viền mỏng hơn và kính Gorilla Glass Victus+ bền hơn so với 6,5 inch của A25.
- Chip Exynos 1380 trên Galaxy A35 mạnh hơn Exynos 1280 bao nhiêu?
- Exynos 1380 mạnh hơn khoảng 25-30%, với 4 nhân Cortex-A78 so với 2 nhân trên Exynos 1280, điểm Antutu chênh lệch khoảng 150.000 điểm và chơi game ổn định hơn rõ rệt.
- Galaxy A35 và A25 có hỗ trợ thẻ nhớ và jack tai nghe không?
- Cả hai đều hỗ trợ thẻ nhớ microSD lên tới 1TB. Tuy nhiên, chỉ Galaxy A25 còn giữ jack tai nghe 3.5mm, Galaxy A35 đã lược bỏ và chỉ dùng tai nghe qua USB-C hoặc Bluetooth.
- Nên mua Galaxy A35 hay A25 cho học sinh, sinh viên?
- Nếu ngân sách hạn chế dưới 6 triệu, Galaxy A25 là lựa chọn hợp lý vì giá rẻ mà vẫn có màn hình đẹp và camera OIS. Nếu có thể chi thêm khoảng 2 triệu, Galaxy A35 sẽ bền bỉ, mạnh mẽ và dùng lâu dài hơn, phù hợp cho 3-4 năm học tập.
- Pin của Galaxy A35 và A25 dùng được bao lâu?
- Cả hai đều có pin 5.000mAh cho thời gian sử dụng 1,5 đến 2 ngày với nhu cầu hỗn hợp, sạc nhanh 25W đầy pin trong khoảng 80 phút, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cả ngày dài.