Thanh Hằng Biên tập viên công nghệ
So sánh Samsung Galaxy S24 vs Samsung Galaxy S23 — Đâu là lựa chọn tốt hơn?

So sánh Samsung Galaxy S24 vs Samsung Galaxy S23

Tác giả: Thanh Hằng — Biên tập viên công nghệ | Năm: 2026

Trong phân khúc flagship nhỏ gọn của Samsung, việc so sánh Samsung Galaxy S24 vs Samsung Galaxy S23 luôn là chủ đề được người dùng Việt Nam quan tâm khi cân nhắc nâng cấp. Cả hai mẫu máy đều sở hữu thiết kế cao cấp, hiệu năng mạnh mẽ và hệ thống camera chất lượng, nhưng Galaxy S24 mang đến nhiều cải tiến đáng giá về màn hình, vi xử lý và các tính năng Galaxy AI. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

Thông số Samsung Galaxy S24 Samsung Galaxy S23
1. MẠNG & KẾT NỐI
Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE / 5G GSM / HSPA / LTE / 5G
Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Bluetooth 5.3, A2DP, LE Bluetooth 5.3, A2DP, LE
NFC Có Có
USB USB Type-C 3.2, OTG USB Type-C 3.2, OTG
2. THIẾT KẾ & THÂN MÁY
Kích thước 147,0 x 70,6 x 7,6 mm 146,3 x 70,9 x 7,6 mm
Trọng lượng 167 gram 168 gram
Chất liệu Khung nhôm Armor Aluminum 2, mặt trước kính Gorilla Glass Victus 2, mặt lưng kính Gorilla Glass Victus 2 Khung nhôm Armor Aluminum, mặt trước kính Gorilla Glass Victus 2, mặt lưng kính Gorilla Glass Victus 2
Chuẩn kháng nước/bụi IP68 (chịu nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút) IP68 (chịu nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút)
SIM Nano-SIM + eSIM hoặc 2 Nano-SIM + eSIM (tùy thị trường) Nano-SIM + eSIM, hỗ trợ 2 SIM
3. MÀN HÌNH
Công nghệ Dynamic LTPO AMOLED 2X, HDR10+ Dynamic AMOLED 2X, HDR10+
Kích thước 6,2 inch 6,1 inch
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19,5:9, mật độ ~416 ppi 1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19,5:9, mật độ ~425 ppi
Tần số quét 1 - 120Hz LTPO, tần số quét thích ứng 48 - 120Hz, tần số quét thích ứng
Độ sáng tối đa 2.600 nits (peak) 1.750 nits (peak)
Kính bảo vệ Gorilla Glass Victus 2 Gorilla Glass Victus 2
4. CHIPSET & HIỆU NĂNG
Vi xử lý Exynos 2400 (4nm) cho thị trường Việt Nam / Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy (4nm) cho thị trường Mỹ Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy (4nm) cho toàn cầu
CPU Exynos 2400: 10 nhân (1x3,20 GHz Cortex-X4 & 2x2,90 GHz Cortex-A720 & 3x2,59 GHz Cortex-A720 & 4x1,96 GHz Cortex-A520) / Snapdragon 8 Gen 3: 8 nhân (1x3,39 GHz Cortex-X4 & 3x3,10 GHz Cortex-A720 & 2x2,90 GHz Cortex-A720 & 2x2,20 GHz Cortex-A520) 8 nhân (1x3,36 GHz Cortex-X3 & 2x2,80 GHz Cortex-A715 & 2x2,80 GHz Cortex-A710 & 3x2,00 GHz Cortex-A510)
GPU Xclipse 940 (Exynos) / Adreno 750 (Snapdragon) Adreno 740
RAM 8GB LPDDR5X 8GB LPDDR5X
Bộ nhớ trong 128GB (UFS 3.1) / 256GB / 512GB (UFS 4.0) 128GB (UFS 3.1) / 256GB / 512GB (UFS 4.0)
Điểm AnTuTu / Geekbench AnTuTu ~1.600.000 - 1.750.000 / Geekbench 6: ~2.200 đơn nhân, ~6.800 đa nhân (Exynos 2400) AnTuTu ~1.480.000 / Geekbench 6: ~2.000 đơn nhân, ~5.500 đa nhân
5. CAMERA SAU
Camera chính 50MP, f/1.8, 24mm, 1/1.56" 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS 50MP, f/1.8, 24mm, 1/1.56" 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Camera góc siêu rộng 12MP, f/2.2, 13mm, 120˚, 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video 12MP, f/2.2, 13mm, 120˚, 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video
Camera tele 10MP, f/2.4, 67mm, 1/3.94" 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x 10MP, f/2.4, 70mm, 1/3.94" 1.0µm, PDAF, OIS, zoom quang 3x
Quay video 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, HDR10+, Super Steady 8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, HDR10+, Super Steady
6. CAMERA TRƯỚC
Độ phân giải 12MP, f/2.2, 26mm, Dual Pixel PDAF 12MP, f/2.2, 26mm, Dual Pixel PDAF
Quay video 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+ 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, HDR10+
Tính năng Auto HDR, gọi video kép, nhận diện khuôn mặt Auto HDR, gọi video kép, nhận diện khuôn mặt
7. PIN & SẠC
Dung lượng pin 4.000 mAh, Li-Ion không thể tháo rời 3.900 mAh, Li-Ion không thể tháo rời
Sạc có dây 25W, sạc 50% trong 30 phút (theo công bố) 25W, sạc 50% trong 30 phút (theo công bố)
Sạc không dây 15W (chuẩn Qi/PMA) 15W (chuẩn Qi/PMA)
Sạc ngược không dây 4,5W (Wireless PowerShare) 4,5W (Wireless PowerShare)
8. ÂM THANH & KHÁC
Loa Loa kép stereo, được tinh chỉnh bởi AKG, hỗ trợ Dolby Atmos Loa kép stereo, được tinh chỉnh bởi AKG, hỗ trợ Dolby Atmos
Jack 3.5mm Không Không
Cảm biến Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, áp kế
9. GIÁ BÁN TẠI VIỆT NAM (Giá chính hãng tham khảo năm 2026)
Phiên bản 128GB Không kinh doanh (chỉ có bản 256GB trở lên) 13.990.000đ
Phiên bản 256GB 17.990.000đ 15.990.000đ
Phiên bản 512GB 21.490.000đ 18.990.000đ

So sánh thiết kế và chất lượng gia công

Về tổng thể, Samsung Galaxy S24 và Galaxy S23 có ngôn ngữ thiết kế gần như giống hệt nhau với cụm ba camera đặt dọc không khung viền, mặt lưng kính nhám hạn chế bám vân tay và khung viền kim loại bo cong nhẹ. Tuy nhiên, khi đặt cạnh nhau, Galaxy S24 cho cảm giác hiện đại và vuông vức hơn nhờ khung viền được làm phẳng hoàn toàn thay vì hơi cong như trên Galaxy S23. Thay đổi này giúp Galaxy S24 bám tay tốt hơn và tạo nên vẻ nam tính, cứng cáp tương tự dòng Galaxy S24 Ultra.

Xét về thông số vật lý, Galaxy S24 có kích thước 147,0 x 70,6 x 7,6 mm và nặng 167 gram, trong khi Galaxy S23 là 146,3 x 70,9 x 7,6 mm và nặng 168 gram. Sự chênh lệch là không đáng kể, nhưng Galaxy S24 lại tối ưu được viền màn hình mỏng hơn nên dù nhỉnh hơn 0,7 mm về chiều dài, máy vẫn cho màn hình lớn hơn 0,1 inch mà không làm tăng kích thước tổng thể quá nhiều.

Chất liệu hoàn thiện trên cả hai đều đạt chuẩn flagship: khung Armor Aluminum, kính cường lực Gorilla Glass Victus 2 ở cả mặt trước và mặt sau, cùng chuẩn kháng nước và bụi IP68. Điểm khác biệt nhỏ nằm ở thế hệ khung nhôm: Galaxy S24 sử dụng Armor Aluminum 2 cho độ bền cao hơn một chút theo công bố của Samsung. Cả hai đều hỗ trợ Nano-SIM và eSIM, đều không có khe cắm thẻ nhớ microSD và không có jack tai nghe 3,5 mm. Về màu sắc, Galaxy S24 có các tùy chọn trẻ trung hơn như Tím Cobalt, Vàng Amber, Xám Marble và Đen Onyx, trong khi Galaxy S23 có các màu Kem Cotton, Xanh Botanic, Tím Lilac và Đen Phantom.

Đánh giá về cảm giác cầm nắm

Nhờ khung viền phẳng, Galaxy S24 cho cảm giác cầm chắc chắn hơn khi sử dụng không ốp lưng, đặc biệt khi chơi game hoặc chụp ảnh bằng một tay. Galaxy S23 với khung viền bo nhẹ lại cho cảm giác êm tay hơn khi sử dụng trong thời gian dài. Cả hai đều là những mẫu flagship nhỏ gọn hiếm hoi trên thị trường, phù hợp với người dùng có bàn tay nhỏ hoặc ưu tiên sự gọn nhẹ để bỏ túi.

So sánh màn hình hiển thị

Màn hình là một trong những nâng cấp rõ ràng nhất trên Galaxy S24 so với Galaxy S23. Galaxy S24 được trang bị tấm nền Dynamic LTPO AMOLED 2X kích thước 6,2 inch, độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 pixels), trong khi Galaxy S23 chỉ dùng tấm nền Dynamic AMOLED 2X 6,1 inch với cùng độ phân giải. Sự chênh lệch 0,1 inch đến từ việc Samsung làm mỏng viền bezel trên Galaxy S24, giúp tăng diện tích hiển thị mà không làm máy to hơn.

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở công nghệ LTPO và độ sáng. Galaxy S24 hỗ trợ tần số quét thích ứng từ 1Hz đến 120Hz, cho khả năng tiết kiệm pin tốt hơn khi hiển thị nội dung tĩnh như màn hình chờ Always On Display. Galaxy S23 chỉ hỗ trợ dải tần 48Hz - 120Hz, nên mức tiêu thụ điện năng sẽ cao hơn một chút ở các tác vụ tĩnh.

Về độ sáng, Galaxy S24 đạt độ sáng tối đa lên tới 2.600 nits, cao hơn đáng kể so với mức 1.750 nits trên Galaxy S23. Khi sử dụng ngoài trời nắng gắt hoặc xem nội dung HDR, Galaxy S24 cho khả năng hiển thị rõ ràng, màu sắc nổi khối và độ tương phản tốt hơn hẳn. Cả hai đều hỗ trợ HDR10+, tần số lấy mẫu cảm ứng 240Hz và được bảo vệ bởi kính Gorilla Glass Victus 2, cho độ bền và khả năng chống xước tương đương nhau.

Trải nghiệm thực tế

Trong quá trình sử dụng hàng ngày, màn hình của Galaxy S24 cho màu sắc có phần rực rỡ hơn nhờ thuật toán Vision Booster được cải tiến, giúp tự động tăng cường độ tương phản và màu sắc theo điều kiện ánh sáng môi trường. Galaxy S23 vẫn là một màn hình rất xuất sắc trong tầm giá, nhưng nếu bạn thường xuyên sử dụng điện thoại ngoài trời hoặc xem phim, lướt mạng xã hội nhiều, Galaxy S24 sẽ mang lại trải nghiệm dễ chịu và nịnh mắt hơn.

So sánh hiệu năng và vi xử lý

Hiệu năng là điểm gây nhiều tranh luận nhất khi so sánh hai thế hệ này, đặc biệt tại thị trường Việt Nam. Samsung Galaxy S23 được trang bị vi xử lý Snapdragon 8 Gen 2 for Galaxy (tiến trình 4nm) do Qualcomm sản xuất riêng cho Samsung với xung nhịp được ép lên 3,36 GHz, đi kèm GPU Adreno 740. Đây là con chip được đánh giá rất cao về hiệu năng ổn định, khả năng kiểm soát nhiệt độ và tối ưu cho chơi game.

Trong khi đó, Samsung Galaxy S24 tại Việt Nam sử dụng vi xử lý Exynos 2400 (4nm) với 10 nhân CPU hoàn toàn mới và GPU Xclipse 940 dựa trên kiến trúc AMD RDNA 3. Phiên bản Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy chỉ được phân phối tại Mỹ, Canada và Trung Quốc. Về thông số lý thuyết, Exynos 2400 cho điểm số AnTuTu khoảng 1.650.000 điểm và Geekbench 6 đa nhân khoảng 6.800 điểm, cao hơn so với mức 1.480.000 điểm và 5.500 điểm của Snapdragon 8 Gen 2 trên Galaxy S23. Trên thực tế, Exynos 2400 cho hiệu năng đa nhân mạnh hơn khoảng 15-20% và khả năng xử lý AI tốt hơn nhờ bộ xử lý NPU được nâng cấp.

Tuy nhiên, về độ ổn định khi chơi game nặng trong thời gian dài, Snapdragon 8 Gen 2 trên Galaxy S23 vẫn cho khả năng kiểm soát nhiệt độ nhỉnh hơn một chút. Exynos 2400 trên Galaxy S24 đã được cải thiện rất nhiều so với các thế hệ Exynos trước đây, nhưng khi chơi các tựa game như Genshin Impact ở mức đồ họa cao nhất trong 30 phút liên tục, máy vẫn ấm lên nhanh hơn so với Galaxy S23. Bù lại, Galaxy S24 được trang bị hệ thống tản nhiệt buồng hơi lớn hơn 1,5 lần so với thế hệ trước, giúp duy trì hiệu năng ổn định hơn.

Cả hai máy đều có RAM 8GB chuẩn LPDDR5X và bộ nhớ trong UFS 4.0 (riêng bản 128GB trên cả hai đều chỉ là UFS 3.1). Samsung cam kết hỗ trợ cập nhật phần mềm 7 năm cho Galaxy S24 (7 phiên bản Android và 7 năm cập nhật bảo mật), trong khi Galaxy S23 chỉ được cam kết 4 phiên bản Android và 5 năm bảo mật. Đây là lợi thế rất lớn về vòng đời sử dụng nếu bạn có ý định dùng máy lâu dài.

Khả năng xử lý tác vụ và chơi game

Với các tác vụ hàng ngày như lướt web, mạng xã hội, chỉnh sửa ảnh bằng Galaxy AI hay đa nhiệm nhiều ứng dụng, cả hai máy đều cho tốc độ phản hồi gần như tức thì. Sự khác biệt chỉ thể hiện rõ khi bạn sử dụng các tính năng AI tạo sinh như Khoanh tròn để tìm kiếm, Phiên dịch trực tiếp hay Trợ lý Note, vốn được tối ưu tốt hơn trên Galaxy S24 nhờ NPU mạnh mẽ hơn.

So sánh hệ thống camera

Về phần cứng, hệ thống camera sau trên Galaxy S24 và Galaxy S23 gần như giống hệt nhau, điều này khiến nhiều người dùng thắc mắc về sự khác biệt thực sự. Cả hai đều sở hữu cụm ba camera gồm: camera chính 50MP khẩu độ f/1.8 có chống rung quang học OIS, camera góc siêu rộng 12MP f/2.2 góc 120 độ và camera tele 10MP f/2.4 zoom quang 3x có OIS. Camera trước của cả hai đều là 12MP f/2.2 hỗ trợ Dual Pixel PDAF và quay video 4K 60fps.

Tuy nhiên, sự khác biệt lại đến từ vi xử lý hình ảnh ISP và thuật toán xử lý. Nhờ vi xử lý Exynos 2400 / Snapdragon 8 Gen 3 mới, Galaxy S24 cho khả năng xử lý HDR tốt hơn, tái tạo màu da chính xác hơn và giảm nhiễu tốt hơn khi chụp đêm. Samsung cũng bổ sung cho Galaxy S24 các tính năng ProVisual Engine và khả năng quay video 8K mượt mà hơn.

Khi chụp đủ sáng, cả hai cho chất lượng ảnh gần như tương đương: chi tiết cao, màu sắc rực rỡ đặc trưng của Samsung và dải tương phản rộng. Khi chụp xóa phông, Galaxy S24 tách chủ thể khỏi hậu cảnh chính xác hơn một chút nhờ thuật toán AI mới. Ở khả năng zoom 3x và zoom kỹ thuật số 30x, Galaxy S24 cho độ nét nhỉnh hơn nhờ xử lý siêu phân giải AI, dù phần cứng tele không đổi.

Về quay video, cả hai đều hỗ trợ quay 8K 30fps, 4K 60fps và chống rung Super Steady. Galaxy S24 có thêm khả năng quay video Instant Slow-mo (làm chậm tức thì bất kỳ video nào bằng AI) và chỉnh sửa video bằng AI tạo sinh, vốn không có trên Galaxy S23 nếu không cập nhật One UI 6.1.

Chất lượng ảnh selfie và video

Camera trước 12MP trên cả hai đều cho chất lượng selfie rất tốt với khả năng lấy nét tự động nhanh. Galaxy S24 có lợi thế về xử lý tông màu da tự nhiên hơn và hỗ trợ quay HDR10+ ở camera trước mượt mà hơn, phù hợp cho các nhà sáng tạo nội dung.

So sánh pin và công nghệ sạc

Dung lượng pin là một nâng cấp nhỏ nhưng đáng giá trên Galaxy S24. Máy sở hữu viên pin 4.000 mAh, lớn hơn 100 mAh so với viên pin 3.900 mAh trên Galaxy S23. Kết hợp với tấm nền LTPO tiết kiệm điện và vi xử lý 4nm tối ưu hơn, Galaxy S24 cho thời gian sử dụng thực tế dài hơn khoảng 1 đến 1,5 giờ so với Galaxy S23 trong cùng điều kiện sử dụng hỗn hợp.

Theo bài kiểm tra lướt web liên tục qua Wi-Fi, Galaxy S24 có thể trụ được khoảng 13 giờ 30 phút, trong khi Galaxy S23 đạt khoảng 12 giờ. Với nhu cầu sử dụng cơ bản gồm nghe gọi, nhắn tin, mạng xã hội và xem video, cả hai đều dễ dàng đáp ứng trọn một ngày, nhưng Galaxy S24 sẽ cho bạn sự an tâm hơn khi di chuyển nhiều hoặc không có điều kiện sạc giữa ngày.

Về công nghệ sạc, cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh có dây 25W, sạc không dây 15W và sạc ngược không dây 4,5W cho tai nghe hoặc đồng hồ. Với củ sạc 25W chính hãng, cả hai đều sạc được khoảng 50% trong 30 phút và đầy 100% trong khoảng 75 - 80 phút. Đáng tiếc là Samsung vẫn không tặng kèm củ sạc trong hộp và cũng chưa nâng công suất sạc lên 45W như trên các mẫu Plus và Ultra.

So sánh phần mềm và tính năng

Đây là điểm tạo nên sự khác biệt lớn nhất giữa hai thế hệ. Samsung Galaxy S24 được cài sẵn One UI 6.1 trên nền Android 14 ngay khi ra mắt và là thế hệ đầu tiên được tích hợp trọn bộ Galaxy AI. Các tính năng nổi bật bao gồm: Khoanh tròn để tìm kiếm với Google, Phiên dịch trực tiếp cuộc gọi, Trợ lý Chat thông minh, Trợ lý Note tóm tắt văn bản, Phiên âm Trợ lý và Chỉnh sửa ảnh bằng AI tạo sinh.

Galaxy S23 ban đầu chạy One UI 5.1 trên Android 13 và đã được cập nhật lên One UI 6.1 với một số tính năng Galaxy AI thông qua bản cập nhật phần mềm. Tuy nhiên, do giới hạn phần cứng và chiến lược sản phẩm, một số tính năng AI nâng cao và khả năng xử lý AI trực tiếp trên thiết bị (on-device) trên Galaxy S23 không mượt mà và đầy đủ như trên Galaxy S24.

Về chính sách cập nhật, Galaxy S24 được Samsung cam kết hỗ trợ tới 7 năm cập nhật hệ điều hành và bảo mật, tức là có thể lên tới Android 21, trong khi Galaxy S23 chỉ được cam kết 4 năm hệ điều hành và 5 năm bảo mật. Nếu bạn là người dùng có thói quen sử dụng điện thoại trong 3 - 5 năm, Galaxy S24 sẽ là lựa chọn bền vững và kinh tế hơn về lâu dài.

So sánh giá bán tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam năm 2026, giá bán của hai mẫu máy đã có sự phân hóa rõ rệt. Samsung Galaxy S23 sau hơn hai năm ra mắt đã trở thành lựa chọn có giá rất hấp dẫn: phiên bản 128GB chỉ còn khoảng 13.990.000đ, bản 256GB khoảng 15.990.000đ và bản 512GB khoảng 18.990.000đ. Đây là mức giá rất cạnh tranh cho một flagship Snapdragon 8 Gen 2 vẫn còn rất mạnh mẽ.

Trong khi đó, Samsung Galaxy S24 dù đã ra mắt được hơn một năm nhưng vẫn giữ giá tốt hơn nhờ còn mới và được hỗ trợ lâu dài. Giá chính hãng tham khảo cho Galaxy S24 bản 256GB là khoảng 17.990.000đ và bản 512GB là khoảng 21.490.000đ. Lưu ý rằng Galaxy S24 không còn phiên bản 128GB tại Việt Nam, mức dung lượng khởi điểm đã là 256GB, mang lại không gian lưu trữ thoải mái hơn cho người dùng.

Với chênh lệch khoảng 2.000.000đ cho cùng phiên bản 256GB, Galaxy S24 đắt hơn nhưng bù lại bạn có được màn hình sáng hơn, pin lớn hơn, Galaxy AI đầy đủ và 7 năm cập nhật. Ngược lại, Galaxy S23 là lựa chọn tiết kiệm hơn đáng kể nếu bạn không quá quan tâm đến AI và muốn sở hữu chip Snapdragon ổn định.

Nên mua Samsung Galaxy S24 hay Samsung Galaxy S23?

Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm phụ thuộc vào nhu cầu, ngân sách và kỳ vọng về thời gian sử dụng của bạn.

Ưu và nhược điểm Samsung Galaxy S24

Ưu và nhược điểm Samsung Galaxy S23

Gợi ý lựa chọn

Bạn nên mua Samsung Galaxy S24 nếu bạn muốn trải nghiệm công nghệ mới nhất, cần màn hình sáng nhất để dùng ngoài trời, yêu thích các tính năng Galaxy AI và có ý định sử dụng điện thoại trong 4 - 7 năm tới. Đây cũng là lựa chọn hợp lý nếu bạn cần dung lượng lưu trữ lớn ngay từ bản tiêu chuẩn.

Bạn nên mua Samsung Galaxy S23 nếu ngân sách là ưu tiên hàng đầu, bạn muốn tiết kiệm từ 2.000.000đ đến 4.000.000đ mà vẫn có hiệu năng flagship hàng đầu, đặc biệt là chip Snapdragon vốn được nhiều game thủ ưa chuộng. Galaxy S23 vẫn là một trong những flagship nhỏ gọn đáng mua nhất năm 2026.

Kết luận: Samsung Galaxy S24 là bản nâng cấp hợp lý và toàn diện hơn với những cải tiến thiết thực về màn hình, pin và trí tuệ nhân tạo, xứng đáng với mức chênh lệch giá. Tuy nhiên, Samsung Galaxy S23 vẫn là một món hời thực sự với hiệu năng và camera gần như tương đương, phù hợp cho người dùng thực dụng và muốn tối ưu chi phí. Nếu bạn đang dùng Galaxy S23, việc nâng cấp lên S24 là chưa thực sự cần thiết, trừ khi bạn đánh giá cao Galaxy AI và chính sách cập nhật lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

1. Samsung Galaxy S24 và S23 khác nhau nhiều về thiết kế không?

Không nhiều. Cả hai có thiết kế gần như giống nhau với mặt lưng kính và khung nhôm. Điểm khác biệt chính là Galaxy S24 có khung viền phẳng hoàn toàn và viền màn hình mỏng hơn, giúp màn hình tăng từ 6,1 inch lên 6,2 inch mà kích thước tổng thể gần như không đổi.

2. Hiệu năng Exynos 2400 trên Galaxy S24 có yếu hơn Snapdragon 8 Gen 2 trên Galaxy S23 không?

Không. Exynos 2400 cho điểm đa nhân cao hơn khoảng 15-20% và xử lý AI tốt hơn. Tuy nhiên, Snapdragon 8 Gen 2 trên Galaxy S23 vẫn nhỉnh hơn một chút về khả năng kiểm soát nhiệt độ khi chơi game nặng liên tục trong thời gian dài.

3. Camera của Galaxy S24 có tốt hơn Galaxy S23 không?

Phần cứng camera gần như giống hệt nhau (50MP + 12MP + 10MP). Galaxy S24 tốt hơn nhờ thuật toán xử lý hình ảnh mới, khả năng chụp đêm, HDR và zoom kỹ thuật số được cải thiện bằng AI, cùng các tính năng như Instant Slow-mo và chỉnh sửa ảnh AI tạo sinh.

4. Galaxy S24 có pin trâu hơn Galaxy S23 không?

Có. Galaxy S24 có pin 4.000 mAh lớn hơn 100 mAh so với Galaxy S23 (3.900 mAh) và được tối ưu bởi màn hình LTPO tiết kiệm điện, cho thời gian sử dụng thực tế dài hơn khoảng 1 đến 1,5 giờ.

5. Có nên nâng cấp từ Galaxy S23 lên Galaxy S24 không?

Nếu bạn hài lòng với Galaxy S23 và không quá quan tâm đến Galaxy AI hay màn hình siêu sáng, bạn chưa cần nâng cấp. Việc nâng cấp chỉ thực sự đáng giá nếu bạn muốn có 7 năm cập nhật phần mềm, màn hình 2.600 nits và các tính năng AI đầy đủ nhất.

6. Galaxy S24 và S23 có chống nước không?

Cả hai đều đạt chuẩn kháng nước và bụi IP68, có thể chịu nước ở độ sâu 1,5 mét trong 30 phút theo điều kiện phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, bạn vẫn nên hạn chế để máy tiếp xúc với nước biển hoặc nước có hóa chất.